rouet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái xa (kéo sợi): Một công cụ cơ học thủ công, thường có bánh xe, được sử dụng để kéo, xoắn và cuộn sợi từ các vật liệu như len, bông hoặc lanh.
- Khung giếng: Phần cấu trúc phía trên miệng giếng, thường có trục và tay quay hoặc bánh xe để hỗ trợ việc kéo thùng nước lên.
- (Kỹ thuật) Bánh đai: Một bánh xe có rãnh được sử dụng trong hệ thống truyền động đai để dẫn động hoặc truyền chuyển động.
- Bánh bật lửa (ở súng cổ): Bộ phận bằng đá lửa hoặc kim loại trong cơ chế bật lửa của các loại súng hỏa mai cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle filait la laine avec un vieux rouet. (Bà ấy kéo sợi len bằng một cái xa cũ.)
- Le seau est attaché à la corde du rouet du puits. (Cái thùng được buộc vào dây của khung giếng.)
- La courroie glissait sur le rouet de la machine. (Dây đai bị trượt trên bánh đai của máy.)
- Le rouet du pistolet à silex était usé. (Bánh bật lửa của khẩu súng lửa đá đã bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sage comme une image devant son rouet": Thành ngữ cổ, miêu tả một người (thường là phụ nữ) ngồi yên lặng, ngoan ngoãn làm công việc kéo sợi.
- Trong văn học cổ tích, "rouet" thường xuất hiện như một biểu tượng của công việc nhàm chán, số phận hoặc phép thuật (ví dụ: cô gái ngồi kéo sợi bên cạnh lò sưởi).
Biến thể và từ gần giống
- Roue (danh từ giống cái): Bánh xe.
- Rouage (danh từ giống đực): Bánh răng, cơ cấu bánh xe; (nghĩa bóng) cơ chế vận hành của một hệ thống.
- Dévidoir (danh từ giống đực): Cái guồng, dụng cụ để tháo hoặc cuộn sợi.
Từ đồng nghĩa
- Pour la machine à filer: Xa quay, guồng quay sợi.
- Pour le puits: Giếng quay, cần giếng.
- (Kỹ thuật): Poulie (ròng rọc, puli).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "rouet".
Thành ngữ liên quan
- "Le rouet de la fortune" (Bánh xe vận mệnh): Cụm từ ẩn dụ chỉ sự thay đổi, xoay vần của số phận, vận may.
- "Tourner comme un rouet": Quay tròn như một cái xa; (nghĩa bóng) nói liên tục, nói không ngừng nghỉ.
danh từ giống đực
- cái xa (kéo sợi)
- khung giếng
- (kỹ thuật) bánh đai
- bánh bật lửa (ở súng cổ)