rate

/reit/
danh từ giống cái
  1. chuột cái
  2. (giải phẫu) () lách
    • dilater la rate
      (thân mật) làm cho bật cười
    • ne pas se fouler la rate
      (thân mật) không chịu khó, lười nhác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rate"