rtlt
Định nghĩa
Danh từ: - Thời gian khứ hồi (Round-Trip Light Time): "rtlt" là viết tắt của "Round-Trip Light Time", chỉ khoảng thời gian trôi qua để một tín hiệu (thường là sóng vô tuyến hoặc ánh sáng) di chuyển từ Trái Đất đến một vật thể trong không gian (như tàu vũ trụ) và quay trở lại điểm xuất phát. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thiên văn học và thám hiểm không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Đội kiểm soát sứ mệnh đã tính toán thời gian khứ hồi là 45 phút cho tàu thám hiểm Sao Hỏa.)
- (Do thời gian khứ hồi dài, việc liên lạc thời gian thực với tàu vũ trụ là không thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to account for rtlt": tính đến thời gian khứ hồi khi lập kế hoạch liên lạc hoặc điều khiển.
- Engineers must account for rtlt when sending commands to distant probes. (Các kỹ sư phải tính đến thời gian khứ hồi khi gửi lệnh đến các tàu thăm dò xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- One-Way Light Time (OWLT): thời gian một chiều của tín hiệu (chỉ từ Trái Đất đến vật thể hoặc ngược lại).
- Latency: độ trễ, một khái niệm chung hơn về thời gian chờ trong truyền thông.
Từ đồng nghĩa
- Round-Trip Delay: độ trễ khứ hồi.
- Signal Round-Trip Time: thời gian khứ hồi của tín hiệu.
Lưu ý
Từ "rtlt" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được viết tắt và chỉ xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học về không gian. Nó không phải là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.