rubaner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Buộc bằng ruy-băng, trang trí bằng ruy-băng: Hành động dùng ruy-băng để buộc, thắt hoặc trang trí một vật gì đó. Đây là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a rubané ses cheveux avec un ruban bleu. (Cô ấy đã buộc tóc bằng một dải ruy-băng xanh.)
- Les cadeaux étaient rubanés avec soin. (Những món quà đã được buộc ruy-băng một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ rubaner ngày nay được coi là từ cổ (từ cũ, nghĩa cũ) và hầu như đã được thay thế hoàn toàn bởi từ enrubaner.
- Có thể gặp trong các văn bản văn học cổ điển hoặc với dụng ý tạo phong cách cổ xưa.
Biến thể và từ gần giống
- Enrubaner (ngoại động từ): Buộc bằng ruy-băng, trang trí bằng ruy-băng. Đây là từ đồng nghĩa và là hình thức phổ biến hơn thay thế cho "rubaner".
- Enrubaner un paquet-cadeau. (Buộc ruy-băng một gói quà.)
- Ruban (danh từ): Dải ruy-băng.
- Rubané, e (tính từ): Có vằn sọc, có dải (như ruy-băng).
- Un tissu rubané. (Một loại vải có sọc.)
Từ đồng nghĩa
- Enrubaner: Buộc ruy-băng.
- Attacher avec un ruban: Buộc bằng ruy-băng.
- Orner de rubans: Trang trí bằng những dải ruy-băng.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) như enrubaner