rubaner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc bằng ruy-băng, trang trí bằng ruy-băng: Hành động dùng ruy-băng để buộc, thắt hoặc trang trí một vật đó. Đâymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a rubané ses cheveux avec un ruban bleu. ( ấy đã buộc tóc bằng một dải ruy-băng xanh.)
    • Les cadeaux étaient rubanés avec soin. (Những món quà đã được buộc ruy-băng một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ rubaner ngày nay được coi là từ cổ (từ , nghĩa ) hầu như đã được thay thế hoàn toàn bởi từ enrubaner.
  • Có thể gặp trong các văn bản văn học cổ điển hoặc với dụng ý tạo phong cách cổ xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Enrubaner (ngoại động từ): Buộc bằng ruy-băng, trang trí bằng ruy-băng. Đâytừ đồng nghĩa hình thức phổ biến hơn thay thế cho "rubaner".
    • Enrubaner un paquet-cadeau. (Buộc ruy-băng một gói quà.)
  • Ruban (danh từ): Dải ruy-băng.
  • Rubané, e (tính từ): vằn sọc, dải (như ruy-băng).
    • Un tissu rubané. (Một loại vải sọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Enrubaner: Buộc ruy-băng.
  • Attacher avec un ruban: Buộc bằng ruy-băng.
  • Orner de rubans: Trang trí bằng những dải ruy-băng.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) như enrubaner

Từ chứa "rubaner"