rubanier

tính từ
  1. (thuộc) nghề làm băng
  2. (thuộc) nghề bán băng
danh từ giống đực
  1. thợ làm băng
  2. người bán băng
  3. (thực vật học) rong băng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rubanier
Un rubanier vend des rubans colorés dans son échoppe.