rubaneur

Học thuật
Thân thiện
rubaneur

Un rubaneur étale les fils de soie en bandes régulières.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngành dệt) Dàn (thành) băng, dàn (thành) dải: Mô tả một kỹ thuật hoặc quá trình trong ngành dệt may, nơi các sợi hoặc vật liệu được sắp xếp, trải ra, hoặc xửthành hình dạng của những dải hoặc băng dài hẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La machine rubaneuse prépare les fils pour le tissage. (Máy dàn băng chuẩn bị các sợi cho việc dệt.)
    • Ce procédé rubaneur est essentiel pour la production de rubans de soie. (Quy trình dàn thành dải này rất cần thiết cho việc sản xuất các dải lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, đặc biệttrong ngành dệt, sản xuất vải vật liệu dạng dải.
Biến thể từ gần giống
  • Ruban (danh từ giống đực): dải ruy-băng, dải băng.
    • un ruban de soie (một dải lụa)
  • Rubaner (động từ): dàn thành dải, kéo thành băng.
    • rubaner de la laine (dàn len thành dải)
  • Rubaneuse (danh từ giống cái): máy dàn băng, máy chải thô (trong ngành dệt).
    • une rubaneuse industrielle (một máy dàn băng công nghiệp)
Từ đồng nghĩa
  • En ruban(s): ở dạng dải/băng.
  • En bandes: thành từng dải, từng băng.
Lưu ý
  • Rubaneurmột tính từ kỹ thuật chuyên ngành. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hầu như không xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm động từ thông thường.
rubaneur

Un rubaneur étale les fils de soie en bandes régulières.

tính từ
  1. (ngành dệt) dàn (thành) băng, dàn (thành) dải