rubiales

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bộ Cà phê (danh pháp khoa học: Rubiales): Một bộ thực vật hai mầm thuộc phân lớp Cúc (Asteridae). Đặc điểm của bộ này mọc đối bầu nhụy kém phát triển (inferior compound ovary). Đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
dụ sử dụng
  • (Bộ Cà phê bao gồm các loài cây cà phê, dành dành cây thiên thảo.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại bộ Cà phê dựa trên mọc đối bầu nhụy kép kém phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rubiales" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học về phân loại thực vật, đặc biệt khi mô tả các đặc điểm hình thái học của nhóm thực vật này.
    • The phylogenetic relationships within Rubiales have been revised based on molecular data. (Mối quan hệ phát sinh loài trong bộ Cà phê đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubiaceous (tính từ): Thuộc về họ Cà phê (Rubiaceae).
    • Rubiaceous plants are known for their medicinal properties. (Các loài thực vật thuộc họ Cà phê nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh.)
  • Rubiaceae (danh từ): Họ Cà phê, bao gồm các chi như (cà phê), (dành dành).
Từ đồng nghĩa
  • Order Rubiales: Bộ Cà phê (tên đầy đủ trong phân loại học).
  • Coffee order (không phổ biến): Cách gọi thông thường dựa trên loài cây cà phê nổi bật trong bộ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "rubiales" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "rubiales".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rubiales"

rubiales
A gardener carefully prunes a rubiales plant in the botanical garden.