rebellious
/ri'beljəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi loạn, phiến loạn: Chỉ hành động hoặc thái độ chống lại chính quyền, luật lệ, hoặc quyền lực đã được thiết lập một cách có tổ chức.
- Chống đối, hay chống đối: Miêu tả xu hướng không tuân theo, phản kháng lại các quy tắc, quyền uy hoặc sự kiểm soát, thường là của một cá nhân.
- Bất trị, khó trị: Dùng để mô tả một người, tính cách, hoặc thứ gì đó rất khó kiểm soát, quản lý hoặc chữa trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government suppressed the rebellious faction. (Chính phủ đã đàn áp phe phái nổi loạn.)
- He has a rebellious attitude towards school rules. (Cậu ấy có thái độ chống đối lại các nội quy trường học.)
- She tried to tame her rebellious hair. (Cô ấy cố gắng thuần phục mái tóc bất trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rebellious spirit": tinh thần nổi loạn, tinh thần phản kháng.
- The artist was known for his rebellious spirit. (Người nghệ sĩ được biết đến với tinh thần nổi loạn của mình.)
"rebellious phase": giai đoạn nổi loạn (thường chỉ tuổi thanh thiếu niên).
- Many teenagers go through a rebellious phase. (Nhiều thanh thiếu niên trải qua một giai đoạn nổi loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Rebel (danh từ/động từ): kẻ nổi loạn / nổi loạn.
- He was a rebel against the old traditions. (Anh ta là một kẻ nổi loạn chống lại những truyền thống cũ.)
Rebellion (danh từ): cuộc nổi loạn, sự chống đối.
- The peasant rebellion was quickly put down. (Cuộc nổi loạn của nông dân đã nhanh chóng bị dập tắt.)
Rebelliously (trạng từ): một cách nổi loạn, chống đối.
- He stared rebelliously at his teacher. (Cậu ta nhìn giáo viên một cách chống đối.)
Từ đồng nghĩa
- Defiant: thách thức, bất chấp.
- Insubordinate: không tuân lệnh, ngỗ nghịch.
- Unruly: ngang ngược, khó bảo.
Từ trái nghĩa
- Obedient: ngoan ngoãn, biết nghe lời.
- Submissive: dễ bảo, phục tùng.
- Compliant: tuân thủ, dễ chiều.
tính từ
- nổi loạn, phiến loạn
- chống đối, hay chống đối
- a rebellious actmột hành vi chống đối
- bất trị, khó trị (người, bệnh...)
- my rebellious locks(thân mật) những mớ tóc bất trị của tôi (chải mấy cũng cứ rủ xuống hoặc dựng đứng lên)