ruble
/'ru:bl/ Cách viết khác : (ruble) /'ru:bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng rúp: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Liên bang Nga và một số quốc gia khác như Tajikistan. Đây là tên gọi của tiền tệ chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price of bread is fifty rubles. (Giá bánh mì là năm mươi rúp.)
- He exchanged his dollars for Russian rubles at the bank. (Anh ấy đổi đô la của mình lấy rúp Nga tại ngân hàng.)
- The old Soviet ruble is no longer in circulation. (Đồng rúp Xô viết cũ không còn được lưu hành nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strengthen/weaken against the ruble": tăng giá/giảm giá so với đồng rúp (trong bối cảnh tỷ giá hối đoái).
- The euro has strengthened against the ruble this month. (Đồng euro đã tăng giá so với đồng rúp trong tháng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouble (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "ruble". Cùng chỉ đồng tiền rúp.
- The cost was one thousand roubles. (Chi phí là một nghìn rúp.)
Từ đồng nghĩa
- Russian currency: tiền tệ Nga (cụm từ mô tả).
- RUB: Mã tiền tệ ISO 4217 chính thức của đồng rúp Nga.
danh từ
- đồng rúp (tiền Liên-xô)