rouble

/'ru:bl/ Cách viết khác : (ruble) /'ru:bl/
danh từ
  1. đồng rúp (tiền Liên-)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rouble"

rouble
A shopkeeper counts out several roubles for a customer.