rudiment

/'ru:dimənt/
danh từ
  1. (số nhiều) những nguyên tắc sơ đẳng, những nguyên tắc cơ sở, những khái niệm bước đầu, những kiến thức cơ sở
    • the rudiments of chemistry
      các kiến thức cơ sở về hoá học
  2. (sinh vật học) cơ quan thô sơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rudiment"

Từ có nhắc đến "rudiment"

rudiment
A biology student examines the rudiment of a whale's hind limb in a museum display.