ruhr
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Vùng Ruhr: "Ruhr" là tên một vùng công nghiệp và khai thác than lớn, nằm trong thung lũng sông Ruhr ở phía tây bắc nước Đức.
- Sông Ruhr: "Ruhr" cũng là tên một con sông, một nhánh của sông Rhine, chảy qua vùng này.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng Ruhr nổi tiếng với ngành công nghiệp nặng và các mỏ than.)
- (Sông Ruhr chảy vào sông Rhine.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Ruhr Valley": thung lũng sông Ruhr, chỉ khu vực địa lý trung tâm của vùng Ruhr.
- The Ruhr Valley was a key industrial region during the Industrial Revolution. (Thung lũng Ruhr là một khu vực công nghiệp quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.)
"the Ruhr district": quận Ruhr, cách gọi khác của vùng Ruhr.
- The Ruhr district has undergone significant economic transformation. (Quận Ruhr đã trải qua sự chuyển đổi kinh tế đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruhrgebiet (n): tên tiếng Đức của vùng Ruhr.
- Das Ruhrgebiet ist das größte Ballungsgebiet Deutschlands. (Vùng Ruhr là khu vực đô thị lớn nhất nước Đức.)
Từ đồng nghĩa
- Ruhr region: vùng Ruhr (cách diễn đạt tương đương).
- Ruhr area: khu vực Ruhr.
Các cụm từ liên quan
Ruhr coal: than đá từ vùng Ruhr.
- Ruhr coal was essential for Germany's industrial growth. (Than Ruhr rất cần thiết cho sự phát triển công nghiệp của Đức.)
Ruhr industry: ngành công nghiệp vùng Ruhr.
- The decline of Ruhr industry led to economic challenges. (Sự suy giảm của ngành công nghiệp Ruhr dẫn đến những thách thức kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- "the Ruhr of Europe": cụm từ so sánh, chỉ một khu vực công nghiệp tương tự vùng Ruhr ở châu Âu.
- Some call the Silesian region the Ruhr of Europe. (Một số người gọi vùng Silesia là "Ruhr của châu Âu".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ruhr"