ruhr

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vùng Ruhr: "Ruhr" tên một vùng công nghiệp khai thác than lớn, nằm trong thung lũng sông Ruhr ở phía tây bắc nước Đức.
    • Sông Ruhr: "Ruhr" cũng tên một con sông, một nhánh của sông Rhine, chảy qua vùng này.
dụ sử dụng
  • (Vùng Ruhr nổi tiếng với ngành công nghiệp nặng các mỏ than.)
  • (Sông Ruhr chảy vào sông Rhine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ruhr Valley": thung lũng sông Ruhr, chỉ khu vực địa trung tâm của vùng Ruhr.

    • The Ruhr Valley was a key industrial region during the Industrial Revolution. (Thung lũng Ruhr một khu vực công nghiệp quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.)
  • "the Ruhr district": quận Ruhr, cách gọi khác của vùng Ruhr.

    • The Ruhr district has undergone significant economic transformation. (Quận Ruhr đã trải qua sự chuyển đổi kinh tế đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruhrgebiet (n): tên tiếng Đức của vùng Ruhr.
    • Das Ruhrgebiet ist das größte Ballungsgebiet Deutschlands. (Vùng Ruhr khu vực đô thị lớn nhất nước Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruhr region: vùng Ruhr (cách diễn đạt tương đương).
  • Ruhr area: khu vực Ruhr.
Các cụm từ liên quan
  • Ruhr coal: than đá từ vùng Ruhr.

    • Ruhr coal was essential for Germany's industrial growth. (Than Ruhr rất cần thiết cho sự phát triển công nghiệp của Đức.)
  • Ruhr industry: ngành công nghiệp vùng Ruhr.

    • The decline of Ruhr industry led to economic challenges. (Sự suy giảm của ngành công nghiệp Ruhr dẫn đến những thách thức kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Ruhr of Europe": cụm từ so sánh, chỉ một khu vực công nghiệp tương tự vùng Ruhr ở châu Âu.
    • Some call the Silesian region the Ruhr of Europe. (Một số người gọi vùng Silesia "Ruhr của châu Âu".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ruhr"

ruhr
The Ruhr region is known for its industrial history and dense network of canals.