ruiner

Định nghĩa

Danh từ: Ruiner một danh từ chỉ một người hoặc thứ đó gây ra sự tàn phá, hủy hoại hoặc làm cho một người, vật, hoặc tình huống trở nên hư hỏng hoàn toàn. Từ này nhấn mạnh hành động phá hủy một cách chủ đích hoặc không thể đảo ngược.

dụ sử dụng
  • (Công ty đó kẻ hủy hoại các doanh nghiệp nhỏ.)
  • (Chứng nghiện rượu của anh ta đã biến anh ta thành kẻ phá hủy chính gia đình mình.)
  • (Cơn bão kẻ hủy hoại mùa màng trên khắp khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a ruiner of dreams": người hoặc thứ phá hủy ước mơ, hy vọng.

    • The failure of the project made him a ruiner of dreams for the team. (Sự thất bại của dự án đã biến anh ta thành kẻ phá hủy ước mơ của cả đội.)
  • "a ruiner of plans": thứ làm hỏng kế hoạch.

    • The sudden rain was a ruiner of our picnic plans. (Cơn mưa bất chợt thứ làm hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruin (động từ/danh từ): hủy hoại, sự đổ nát.

    • The earthquake ruined the city. (Trận động đất đã hủy hoại thành phố.)
    • The building fell into ruin. (Tòa nhà rơi vào cảnh đổ nát.)
  • Ruinous (tính từ): mang tính hủy hoại, gây tổn thất lớn.

    • The war had a ruinous effect on the economy. (Chiến tranh tác động hủy hoại đến nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroyer: kẻ phá hủy, người gây tàn phá.
    • He was known as a destroyer of ancient artifacts. (Anh ta được biết đến như kẻ phá hủy các cổ vật.)
  • Undoer: người làm hỏng việc, kẻ gây thất bại.
    • Jealousy was his undoer. (Sự ghen tị kẻ hủy hoại anh ta.)
  • Wrecker: kẻ phá hỏng, người gây đổ vỡ.
    • The drunk driver was a wrecker of lives. (Người lái xe say rượu kẻ hủy hoại cuộc đời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ruin for: hủy hoại một lý do cụ thể.
    • The scandal ruined him for any future political career. (Vụ bê bối đã hủy hoại anh ta cho bất kỳ sự nghiệp chính trị nào trong tương lai.)
Thành ngữ liên quan
  • One's own ruiner: tự mình làm hại mình.
    • He was his own ruiner by refusing to listen to advice. (Anh ta tự mình hủy hoại bản thân từ chối nghe lời khuyên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ruiner
A careless developer acts as a ruiner of the ancient forest.