rummer

/'rʌmə/
Học thuật
Thân thiện
rummer

A gentleman raises a rummer filled with amber liquid to propose a toast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cốc lớn, cốc vại: Một loại ly uống nước kích thước lớn, thường phần chân đế phần bầu hình ô-van, được sử dụng để uống rượu, đặc biệt trong các nghi thức nâng cốc chúc mừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He filled the rummer with wine for the toast. (Anh ấy rót đầy rượu vào cốc vại để nâng cốc chúc mừng.)
    • The antique rummer was displayed in the glass cabinet. (Chiếc cốc lớn cổ được trưng bày trong tủ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A toast in a rummer": Một lời chúc mừng được thực hiện với một cốc lớn.
    • The best man proposed the toast in a beautiful crystal rummer. (Phù rể đã đưa ra lời chúc mừng với một chiếc cốc pha lê lớn tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Goblet (n): Ly chân, thường dùng cho rượu vang hoặc bia, có thể kích thước nhỏ hơn hoặc trang trí cầu kỳ hơn so với "rummer".
  • Tumbler (n): Cốc vại không chân, đáy bằng, thường dùng để uống rượu mạnh hoặc nước.
  • Stemware (n): Từ chung chỉ các loại ly uống rượu chân (như ly rượu vang).
Từ đồng nghĩa
  • Large drinking glass: Ly uống nước lớn.
  • Ovoid-bowled glass: Ly phần bầu hình ô-van.
Lưu ý
  • Từ "rummer" không liên quan đến đồ uống "rum" (rượu rum). Đây một từ riêng chỉ một loại đồ dùng.
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày thường được tìm thấy trong ngữ cảnh mô tả đồ cổ, đồ sưu tầm hoặc trong các bối cảnh trang trọng, lịch sử.
rummer

A gentleman raises a rummer filled with amber liquid to propose a toast.

danh từ
  1. cốc lớn, cốc vại