bruit

/bru:t/
Học thuật
Thân thiện
bruit

She heard a bruit about the new library opening next month.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):

    • Tin đồn, tiếng đồn, dư luận: Thông tin hoặc câu chuyện được lan truyền rộng rãi nhưng chưa được xác minh đúng sự thật.
  2. Ngoại động từ (Từ cổ, chủ yếu dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng):

    • Đồn đi, đồn lại, lan truyền (tin đồn): Hành động phổ biến một tin đồn hoặc thông tin.
    • Làm nổi tiếng (một người hoặc sự việc thông qua tin đồn): Khiến ai đó hoặc điều đó được nhiều người biết đến, thường qua những lời đồn đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bruit of the king's illness spread quickly through the village. (Tin đồn về bệnh tình của nhà vua lan nhanh khắp làng.)
    • Pay no attention to the idle bruit. (Đừng để ý đến những lời đồn nhảm.)
  • Ngoại động từ:

    • They bruited the news of his resignation. (Họ đã đồn thổi tin ông ấy từ chức.)
    • It was bruited about that the company was going bankrupt. (Người ta đồn rằng công ty sắp phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bruit something about/abroad": Rộ lên, lan truyền một tin đồn khắp nơi.
    • The story was bruited abroad before anyone could confirm it. (Câu chuyện đã được đồn thổi khắp nơi trước khi bất kỳ ai có thể xác minh .)
Biến thể từ gần giống
  • Bruiter (danh từ, hiếm gặp): Người đồn thổi tin đồn.
  • Bruiting (danh động từ): Hành động lan truyền tin đồn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tin đồn): Rumor, gossip, hearsay, talk.
  • Động từ (đồn thổi): To rumor, to circulate, to spread, to noise about.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bruit about/abroad: Đồn thổi, lan truyền rộng rãi (một tin đồn).
    • Someone has bruited it about that she is leaving. (Ai đó đã đồn thổi rằng ấy sắp rời đi.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "bruit" ngày nay được coi một từ cổ, trang trọng hoặc tính văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "rumor" (danh từ) "to rumor" hoặc "to spread rumors" (động từ) thay thế.
  • Trong y học hiện đại, "bruit" (phát âm /bruːˈiː/) một thuật ngữ chỉ âm thanh bất thường nghe được qua ống nghe, thường liên quan đến lưu lượng máu trong động mạch hoặc tim. Tuy nhiên, đây một từ đồng âm khác nghĩa (homonym) với từ được giải thíchtrên.
bruit

She heard a bruit about the new library opening next month.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) tin đồn, tiếng đồn, dư luận
ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồn đi, đồn lại
    • it is bruited about (abroad) that
      người ta đồn rằng
  2. làm nổi tiếng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống