rundle

Định nghĩa

Danh từ: Một trong các thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang.

dụ sử dụng
  • (Cái thang gỗ một thanh ngang bị gãy.)
  • (Anh ấy cẩn thận bước lên từng thanh ngang khi leo thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rundle thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc của thang, đặc biệt thang gỗ hoặc thang dây.
    • The rundle was made of sturdy oak, ensuring safety. (Thanh ngang được làm bằng gỗ sồi chắc chắn, đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rung (danh từ): Một thanh ngang của thang, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • The ladder's rung was loose. (Thanh ngang của thang bị lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bậc thang: (n) thanh ngang để đặt chân khi leo.
  • Thanh ngang: (n) thanh ngang nối hai bên thang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rundle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rundle".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rundle"

rundle
A painter carefully climbs the wooden ladder, placing his foot on each rundle.