runnel
/'rʌnl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng suối nhỏ, dòng nước nhỏ: Chỉ một dòng nước tự nhiên, nhỏ và hẹp, thường chảy trên mặt đất hoặc giữa các tảng đá.
- Rãnh nước, máng xối: Chỉ một đường rãnh nhân tạo hoặc tự nhiên hẹp và nông để dẫn nước chảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the rain, a runnel formed down the side of the path. (Sau cơn mưa, một dòng nước nhỏ hình thành dọc theo lề đường.)
- The water from the roof drained into a stone runnel. (Nước từ mái nhà chảy vào một rãnh nước bằng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A runnel of sweat": Một dòng mồ hôi nhỏ.
- A runnel of sweat trickled down his temple. (Một dòng mồ hôi nhỏ chảy dài trên thái dương anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Rill (n): Khe suối nhỏ, rãnh nước nhỏ (nghĩa rất gần với ).
- Rivulet (n): Suối nhỏ, dòng suối con (thường chỉ dòng nước tự nhiên nhỏ hơn một con suối).
Từ đồng nghĩa
- Streamlet: Dòng suối nhỏ.
- Brook: Suối nhỏ.
- Gutter: Máng xối, rãnh thoát nước (thường chỉ nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'runnel').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'runnel').