rivulet

/'rivjulit/
Học thuật
Thân thiện
rivulet

A clear rivulet flows gently through the mossy forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng suối nhỏ, lạch ngòi: Một dòng nước tự nhiên, nhỏ hẹp, thường một nhánh của một con suối hoặc sông lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We followed the rivulet through the forest until it joined a larger river. (Chúng tôi đi theo dòng suối nhỏ xuyên qua khu rừng cho đến khi hòa vào một con sông lớn hơn.)
    • After the rain, a clear rivulet formed in the garden. (Sau cơn mưa, một dòng nước nhỏ trong vắt hình thành trong khu vườn.)
    • The map showed a tiny rivulet running down the mountain. (Bản đồ cho thấy một lạch nước nhỏ chảy từ trên núi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A rivulet of sweat": Một dòng mồ hôi nhỏ.
    • A rivulet of sweat trickled down his temple. (Một dòng mồ hôi nhỏ chảy dài trên thái dương anh ta.)
  • "A rivulet of tears": Một dòng lệ.
    • Rivulets of tears streamed down her cheeks. (Những dòng lệ chảy dài trên ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Stream (n): Dòng suối (nói chung, có thể lớn hơn một rivulet).
  • Brook (n): Con lạch, suối nhỏ (gần nghĩa với rivulet).
  • Creek (n): Lạch, nhánh sông nhỏ (thường dùng ở Mỹ/Úc).
  • Rill (n): Mương nước nhỏ, rãnh nước (rất nhỏ, thường do nước chảy tạm thời tạo thành).
Từ đồng nghĩa
  • Streamlet: Dòng suối nhỏ (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Runlet: Dòng chảy nhỏ.
  • Runnel: Mương nước, rãnh nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "rivulet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rivulet".

rivulet

A clear rivulet flows gently through the mossy forest floor.

danh từ
  1. dòng suối nhỏ, lạch ngòi

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "rivulet"