rill

/ril/
danh từ
  1. dòng suối nhỏ
nội động từ
  1. chảy thành dòng suối, chảy như một dòng suối nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

rill
A tiny rill trickles down the mossy hillside.