streamlet
/'stri:mlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Suối nhỏ, ngòi nhỏ: Một dòng nước tự nhiên, chảy liên tục, có kích thước rất nhỏ và hẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We followed the gentle streamlet through the forest. (Chúng tôi đi theo dòng suối nhỏ uốn lượn qua khu rừng.)
- A clear streamlet bubbled over the rocks. (Một ngòi nước trong vắt chảy róc rách qua những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a babbling streamlet": một dòng suối nhỏ chảy róc rách.
- The only sound was that of a babbling streamlet. (Âm thanh duy nhất là tiếng một dòng suối nhỏ chảy róc rách.)
- "a mountain streamlet": một dòng suối nhỏ trên núi.
- The water from the mountain streamlet was icy cold. (Nước từ con suối nhỏ trên núi lạnh buốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Stream (n): dòng suối, sông nhỏ (nói chung, thường lớn hơn ).
- Brook (n): con lạch, suối nhỏ (từ đồng nghĩa gần gũi với ).
- Rivulet (n): khe nước, rạch nhỏ (từ đồng nghĩa, thường chỉ dòng nước rất nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Brook: con lạch, suối nhỏ.
- Rivulet: khe nước, rạch nhỏ.
- Runnel: mương nước nhỏ, rãnh nước.
danh từ
- suối nhỏ, ngòi nhỏ