streamlet

/'stri:mlit/
Học thuật
Thân thiện
streamlet

A tiny streamlet flows gently through the mossy forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Suối nhỏ, ngòi nhỏ: Một dòng nước tự nhiên, chảy liên tục, kích thước rất nhỏ hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We followed the gentle streamlet through the forest. (Chúng tôi đi theo dòng suối nhỏ uốn lượn qua khu rừng.)
    • A clear streamlet bubbled over the rocks. (Một ngòi nước trong vắt chảy róc rách qua những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a babbling streamlet": một dòng suối nhỏ chảy róc rách.
    • The only sound was that of a babbling streamlet. (Âm thanh duy nhấttiếng một dòng suối nhỏ chảy róc rách.)
  • "a mountain streamlet": một dòng suối nhỏ trên núi.
    • The water from the mountain streamlet was icy cold. (Nước từ con suối nhỏ trên núi lạnh buốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stream (n): dòng suối, sông nhỏ (nói chung, thường lớn hơn ).
  • Brook (n): con lạch, suối nhỏ (từ đồng nghĩa gần gũi với ).
  • Rivulet (n): khe nước, rạch nhỏ (từ đồng nghĩa, thường chỉ dòng nước rất nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Brook: con lạch, suối nhỏ.
  • Rivulet: khe nước, rạch nhỏ.
  • Runnel: mương nước nhỏ, rãnh nước.
streamlet

A tiny streamlet flows gently through the mossy forest.

danh từ
  1. suối nhỏ, ngòi nhỏ

Từ đồng nghĩa