runny

/'rʌni/
Học thuật
Thân thiện
runny

The toddler's runny nose dripped onto his shirt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chảy lỏng, loãng: Mô tả trạng thái của một chất lỏng độ đặc thấp, dễ dàng chảy hoặc nhỏ giọt, không sệt.
    • Chảy nước, ướt: Dùng để mô tả tình trạng mũi hoặc mắt đang tiết ra nhiều dịch lỏng, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc khóc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The honey became runny in the warm weather. (Mật ong trở nên loãng ra trong thời tiết ấm.)
    • He has a runny nose because of his allergy. (Anh ấy bị sổ mũi dị ứng.)
    • Be careful, the icing on the cake is still runny. (Hãy cẩn thận, lớp kem phủ trên bánh vẫn còn chảy.)
    • Her eyes were runny from the cold wind. (Mắt ấy chảy nước gió lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "runny consistency": độ sệt loãng, độ đặc chảy.
    • The batter should have a runny consistency, like heavy cream. (Hỗn hợp bột nên độ sệt loãng, giống như kem đặc.)
  • "runny yolk": lòng đỏ trứng chảy.
    • I like my eggs with a runny yolk. (Tôi thích trứng lòng đỏ chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Run (động từ): chảy. Đây động từ gốc.
    • The water runs from the tap. (Nước chảy từ vòi.)
  • Running (danh từ/tính từ): sự chảy; đang chảy.
    • a running nose (mũi bị chảy nước)
Từ đồng nghĩa
  • Liquid: lỏng, chất lỏng.
  • Watery: lỏng như nước, nhiều nước.
  • Fluid: lỏng, dễ chảy.
Từ trái nghĩa
  • Thick: đặc, sệt.
  • Solid: rắn, đặc.
  • Viscous: nhớt, sánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ tính từ 'runny')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'runny')

runny

The toddler's runny nose dripped onto his shirt.

tính từ
  1. muốn chảy ra (nước mắt, nước mũi...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống