runway

/'rʌnwei/
danh từ
  1. lối dẫn vật nuôi đi uống nước
  2. đường lăn gỗ (từ trên đồi xuống...)
  3. đường băng (ở sân bay)
  4. cầu tàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "runway"

runway
A small airplane lands on the runway at a sunny airport.