track

/træk/
Học thuật
Thân thiện
track

The runner sprinted around the track during the final lap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường mòn, lối đi: Một con đường hoặc lối đi hẹp, thường không được trải nhựa, được tạo ra do người hoặc vật đi lại nhiều lần.
    • Dấu vết, vết tích: Dấu hiệu để lại trên mặt đất (như dấu chân, vết bánh xe) cho thấy sự di chuyển của người hoặc động vật.
    • Đường ray: Một cặp thanh kim loại song song dành cho tàu hỏa hoặc xe điện di chuyển.
    • Phần, bài (trong bản ghi âm): Một bài hát hoặc một phần âm thanh riêng biệt trên đĩa CD, băng đĩa, hoặc danh sách phát.
    • Đường chạy (thể thao): Đường hoặc làn chạy được thiết kế cho các cuộc thi điền kinh.
  2. Động từ:

    • Theo dõi, truy tìm: Hành động theo dấu vết hoặc tìm kiếm ai đó, con vật nào đó, hoặc thông tin bằng cách thu thập manh mối.
    • Để lại dấu vết: Làm bẩn hoặc để lại vết tích (như bùn, nước) trên bề mặt khi đi qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We followed a narrow track through the forest. (Chúng tôi đi theo một lối mòn hẹp xuyên qua khu rừng.)
    • The hunters found animal tracks near the river. (Những người thợ săn tìm thấy dấu vết động vật gần con sông.)
    • The train left the track because of the landslide. (Đoàn tàu đã trật đường ray vụ lở đất.)
    • My favorite track on this album is the third one. (Bài hát tôi yêu thích nhất trong album này bài thứ ba.)
    • She runs on the track every morning to train for the marathon. ( ấy chạy trên đường chạy mỗi sáng để luyện tập cho cuộc thi marathon.)
  • Động từ:

    • Scientists track the migration of birds using satellite tags. (Các nhà khoa học theo dõi đường di cư của chim bằng thẻ vệ tinh.)
    • Please take off your shoes so you don't track mud into the house. (Làm ơn cởi giày ra để bạn không mang bùn vào nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the right track": đi đúng hướng, cách tiếp cận đúng đắn để giải quyết vấn đề.
    • Your research is on the right track; keep going. (Nghiên cứu của bạn đang đi đúng hướng; hãy tiếp tục.)
  • "to keep track of": theo dõi, nắm được thông tin hoặc tình hình của ai/điều .
    • It's hard to keep track of all the new regulations. (Thật khó để theo dõi hết tất cả các quy định mới.)
  • "to lose track of": mất dấu, không còn biết thông tin hoặc vị trí của ai/điều .
    • I lost track of time while reading that novel. (Tôi đã quên mất thời gian khi đọc cuốn tiểu thuyết đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracker (n): người theo dõi, thiết bị theo dõi.
    • The wildlife tracker led us to see the elephants. (Người theo dõi động vật hoang dã dẫn chúng tôi đi xem những con voi.)
  • Tracking (n): sự theo dõi, việc truy tìm.
    • The package is currently in transit, and you can check its tracking number online. (Bưu kiện hiện đang được vận chuyển, bạn có thể kiểm tra theo dõi của trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đường mòn): Path, trail.
  • Danh từ (dấu vết): Trace, footprint, trail.
  • Động từ (theo dõi): Follow, trace, monitor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Track down: Truy tìm tìm thấy ai đó hoặc thứ đó sau một cuộc tìm kiếm.
    • The journalist tracked down the source of the leak. (Nhà báo đã truy tìm ra nguồn rỉ thông tin.)
  • Track up: Làm bẩn (sàn nhà, thảm) bằng cách đi qua để lại dấu vết.
    • The kids tracked up the clean floor with their muddy boots. ( trẻ đã làm bẩn sàn nhà sạch sẽ bằng đôi ủng lấm bùn của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Make tracks: Rời đi nhanh chóng, đặc biệt để đến một nơi nào đó.
    • It's getting late, we should make tracks for home. (Đã muộn rồi, chúng ta nên nhanh chóng về nhà thôi.)
  • Stop (dead) in your tracks: Dừng lại đột ngột ngạc nhiên hoặc sợ hãi.
    • The strange noise made me stop dead in my tracks. (Âm thanh lạ khiến tôi dừng lại đột ngột.)
track

The runner sprinted around the track during the final lap.

danh từ
  1. dấu, vết
    • motor-car track
      vết xe ô tô
  2. ((thường) số nhiều) dấu chân, vết chân
  3. đường, đường đi, đường hẻm
    • a track through a forest
      đường hẻm xuyên rừng
    • track of a ship
      đường rẽ nước của con tàu
    • track of a comet
      đường vụt qua của sao chổi
  4. đường ray
  5. bánh xích (xe tăng...)

Idioms

  • to be on the track of
    theo hút, theo vết chân, đi tìm
  • to be on the right track
    đi đúng đường
  • to be off the track
    trật bánh (xe lửa)
  • to cover up one's tracks
    che dấu vết tích; che giấu những việc đã làm
  • to follow the tracks of
    theo dấu chân
  • to follow in someone's tracks
    theo bước chân ai; theo ai, noi theo ai
  • to follow the beaten track
    theo vết đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • to keep track of
    theo dõi
  • to kill somebody on his tracks
    giết ai ngay tại chỗ
  • to lose track of
    mất hút, mất dấu vết
  • to make tracks
    (từ lóng) chuồn, tẩu thoát, bỏ chạy, bỏ trốn
  • to make tracks for
    đuổi theo (ai)
  • to put somebody on the right track
    đưa ai vào con đường đúng, đưa ai đi đúng đường đúng lối
ngoại động từ
  1. theo vết, theo dõi, đi tìm, lùng bắt, truy nã
    • to track a lion to its lair
      theo dõi vết chân của con sư tử đến tận hang của
  2. để lại dấu vết
    • to track dirt on the floor
      để lại vết bẩn trên sàn
  3. (hàng hải) kéo (thuyền, tàu... theo đường kéo)

Idioms

  • to track down
    theo dõi bắt được, theo vết bắt được
  • to track out
    theo dấu vết tìm ra, phát hiện ra qua dấu vết