rushing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự vội vã, hành động di chuyển một cách hấp tấp: "rushing" chỉ hành động di chuyển nhanh và bất cẩn, thường dẫn đến sai sót hoặc quên sót.
- Pha lao lên (bóng bầu dục Mỹ): Trong thể thao bóng bầu dục Mỹ, "rushing" là nỗ lực đưa bóng tiến lên bằng cách chạy vào hàng phòng ngự đối phương.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "rush"):
- Vội vã, lao nhanh: Hành động di chuyển hoặc làm việc gì đó một cách gấp gáp.
- Xông lên, tấn công nhanh: Đặc biệt trong thể thao hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In his haste to leave, he forgot his book. (Trong sự vội vã rời đi, anh ấy đã quên cuốn sách của mình.)
- The linebackers were ready to stop a rush. (Các hậu vệ đã sẵn sàng chặn một pha lao lên.)
Động từ:
- She is rushing to finish her homework before dinner. (Cô ấy đang vội vã hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)
- The players are rushing towards the goal. (Các cầu thủ đang lao nhanh về phía khung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a rushing manner": một cách vội vã, hấp tấp.
- He completed the task in a rushing manner, leading to many errors. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách vội vã, dẫn đến nhiều lỗi.)
"rushing water": dòng nước chảy xiết.
- The sound of rushing water was soothing. (Âm thanh của dòng nước chảy xiết thật êm dịu.)
Biến thể và từ gần giống
Rush (động từ/danh từ): vội vã, lao nhanh.
- Don't rush; take your time. (Đừng vội; hãy từ từ.)
Rushed (tính từ): vội vàng, hấp tấp.
- The rushed decision led to a mistake. (Quyết định vội vàng đã dẫn đến sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Haste: sự vội vã.
- Hurrying: hành động vội vàng.
- Dashing: lao nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rush into: vội vàng làm gì đó.
- He rushed into the deal without thinking. (Anh ấy vội vàng lao vào thỏa thuận mà không suy nghĩ.)
Rush through: làm nhanh qua loa.
- She rushed through her speech. (Cô ấy đọc bài phát biểu một cách qua loa.)
Thành ngữ liên quan
Rush hour: giờ cao điểm (khi giao thông đông đúc).
- Avoid driving during rush hour. (Tránh lái xe trong giờ cao điểm.)
Fools rush in where angels fear to tread: kẻ ngốc lao vào nơi thiên thần cũng sợ (ám chỉ hành động liều lĩnh, thiếu suy nghĩ).