reaching
Danh từ:
- Sự đạt được, sự đạt tới: "Reaching" chỉ hành động hoặc quá trình đạt được một mục tiêu, thành tựu hoặc một điều gì đó mong muốn.
- Sự với tay, sự vươn ra: "Reaching" cũng có nghĩa là hành động vật lý với tay hoặc vươn người ra để chạm vào hoặc lấy một vật gì đó.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "reach"):
- Đang với tới, đang vươn tới: Dùng để mô tả hành động đang diễn ra của việc với tay hoặc vươn người ra.
- Đang đạt được, đang liên lạc: Mô tả quá trình đang tiếp cận hoặc đạt được một mục tiêu, hoặc đang liên lạc với ai đó.
Danh từ:
- The reaching of the summit was a great achievement. (Sự đạt tới đỉnh núi là một thành tựu lớn.)
- Her arm was long, and her reaching for the book was effortless. (Cánh tay cô ấy dài, và sự với tay lấy cuốn sách của cô thật dễ dàng.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- She is reaching for the stars in her career. (Cô ấy đang vươn tới những vì sao trong sự nghiệp của mình.)
- The child is reaching out to touch the butterfly. (Đứa trẻ đang với tay ra để chạm vào con bướm.)
"Reaching out": với tay ra, hoặc chủ động liên lạc, giúp đỡ ai đó.
- The organization is reaching out to homeless people in the city. (Tổ chức đang tiếp cận và giúp đỡ những người vô gia cư trong thành phố.)
"Reaching a consensus": đạt được sự đồng thuận.
- After hours of discussion, the committee is reaching a consensus on the new policy. (Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban đang đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.)
"Far-reaching": có tầm ảnh hưởng rộng lớn, sâu rộng (thường dùng như tính từ ghép).
- The new law has far-reaching consequences for the economy. (Luật mới có những hậu quả sâu rộng đối với nền kinh tế.)
Reach (động từ/danh từ): dạng nguyên thể của "reaching", nghĩa là với tới, đạt tới, hoặc phạm vi với tới.
- He can reach the top shelf easily. (Anh ấy có thể với tới kệ trên cùng một cách dễ dàng.)
Reachable (tính từ): có thể với tới, có thể đạt được.
- The island is only reachable by boat. (Hòn đảo chỉ có thể đến được bằng thuyền.)
Unreachable (tính từ): không thể với tới, không thể đạt được.
- Her goal seemed unreachable at first. (Mục tiêu của cô ấy ban đầu dường như không thể đạt được.)
- Attaining: đạt được (một mục tiêu).
- Stretching: vươn ra, duỗi ra (về mặt vật lý).
- Contacting: liên lạc, tiếp xúc (trong ngữ cảnh giao tiếp).
Reach out: với tay ra, hoặc chủ động liên lạc, giúp đỡ.
- She reached out to her old friend after many years. (Cô ấy đã chủ động liên lạc với người bạn cũ sau nhiều năm.)
Reach for: với tay để lấy hoặc cố gắng đạt được.
- He reached for his wallet to pay the bill. (Anh ấy với tay lấy ví để thanh toán hóa đơn.)
Reach for the stars: vươn tới những vì sao, nghĩa là đặt mục tiêu cao và cố gắng đạt được điều đó.
- She always encourages her students to reach for the stars. (Cô ấy luôn khuyến khích học sinh của mình vươn tới những vì sao.)
Within reach: trong tầm với, có thể đạt được.
- Success is within reach if you work hard. (Thành công nằm trong tầm với nếu bạn làm việc chăm chỉ.)