reaching

reaching

The toddler is reaching for the red ball on the high shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đạt được, sự đạt tới: "Reaching" chỉ hành động hoặc quá trình đạt được một mục tiêu, thành tựu hoặc một điều đó mong muốn.
    • Sự với tay, sự vươn ra: "Reaching" cũng có nghĩa hành động vật với tay hoặc vươn người ra để chạm vào hoặc lấy một vật đó.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "reach"):

    • Đang với tới, đang vươn tới: Dùng để mô tả hành động đang diễn ra của việc với tay hoặc vươn người ra.
    • Đang đạt được, đang liên lạc: Mô tả quá trình đang tiếp cận hoặc đạt được một mục tiêu, hoặc đang liên lạc với ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The reaching of the summit was a great achievement. (Sự đạt tới đỉnh núi một thành tựu lớn.)
    • Her arm was long, and her reaching for the book was effortless. (Cánh tay ấy dài, sự với tay lấy cuốn sách của thật dễ dàng.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is reaching for the stars in her career. ( ấy đang vươn tới những vì sao trong sự nghiệp của mình.)
    • The child is reaching out to touch the butterfly. (Đứa trẻ đang với tay ra để chạm vào con bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reaching out": với tay ra, hoặc chủ động liên lạc, giúp đỡ ai đó.

    • The organization is reaching out to homeless people in the city. (Tổ chức đang tiếp cận giúp đỡ những ngườigia cư trong thành phố.)
  • "Reaching a consensus": đạt được sự đồng thuận.

    • After hours of discussion, the committee is reaching a consensus on the new policy. (Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban đang đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.)
  • "Far-reaching": tầm ảnh hưởng rộng lớn, sâu rộng (thường dùng như tính từ ghép).

    • The new law has far-reaching consequences for the economy. (Luật mới những hậu quả sâu rộng đối với nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Reach (động từ/danh từ): dạng nguyên thể của "reaching", nghĩa với tới, đạt tới, hoặc phạm vi với tới.

    • He can reach the top shelf easily. (Anh ấy có thể với tới kệ trên cùng một cách dễ dàng.)
  • Reachable (tính từ): có thể với tới, có thể đạt được.

    • The island is only reachable by boat. (Hòn đảo chỉ có thể đến được bằng thuyền.)
  • Unreachable (tính từ): không thể với tới, không thể đạt được.

    • Her goal seemed unreachable at first. (Mục tiêu của ấy ban đầu dường như không thể đạt được.)
Từ đồng nghĩa
  • Attaining: đạt được (một mục tiêu).
  • Stretching: vươn ra, duỗi ra (về mặt vật ).
  • Contacting: liên lạc, tiếp xúc (trong ngữ cảnh giao tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reach out: với tay ra, hoặc chủ động liên lạc, giúp đỡ.

    • She reached out to her old friend after many years. ( ấy đã chủ động liên lạc với người bạn cũ sau nhiều năm.)
  • Reach for: với tay để lấy hoặc cố gắng đạt được.

    • He reached for his wallet to pay the bill. (Anh ấy với tay lấy để thanh toán hóa đơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Reach for the stars: vươn tới những vì sao, nghĩa đặt mục tiêu cao cố gắng đạt được điều đó.

    • She always encourages her students to reach for the stars. ( ấy luôn khuyến khích học sinh của mình vươn tới những vì sao.)
  • Within reach: trong tầm với, có thể đạt được.

    • Success is within reach if you work hard. (Thành công nằm trong tầm với nếu bạn làm việc chăm chỉ.)

Từ chứa "reaching"

Từ có nhắc đến "reaching"