russian

/'rʌʃn/
Học thuật
Thân thiện
russian

A woman in traditional Russian dress performs a folk dance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Nga: Liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của nước Nga. dụ: Russian literature, Russian traditions.
  2. Danh từ:

    • Người Nga: Một người quốc tịch hoặc nguồn gốc từ nước Nga.
    • Tiếng Nga: Ngôn ngữ chính thức của nước Nga, thuộc nhánh Đông Slav của ngữ hệ Ấn-Âu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is studying Russian history at university. ( ấy đang học lịch sử Ngatrường đại học.)
    • We ate at a Russian restaurant. (Chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng Nga.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • He is a Russian from Moscow. (Anh ấy một người Nga đến từ Moscow.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
    • It is difficult to learn Russian. (Học tiếng Nga thật khó.)
    • Can you speak Russian? (Bạn nói được tiếng Nga không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Russian" có thể được dùng như một danh từ tập thể (số nhiều ngầm định) để chỉ người dân Nga nói chung.
    • The Russian are known for their resilience. (Người Nga được biết đến với sự kiên cường.)
Biến thể từ liên quan
  • Russia (n): Nước Nga, quốc gia.
  • Russianize / Russify (v): Nga hóa (làm cho tính chất Nga).
  • Russianism (n): Chủ nghĩa Nga, từ ngữ hoặc phong cách đặc trưng của Nga.
Từ đồng nghĩa
  • Muscovite (n, lịch sử/ cổ): Người Moskva, đôi khi dùng để chỉ người Nga nói chung (ít phổ biến hơn).
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác cho tính từ "Russian").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "Russian" không phải động từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "Russian" như một thành phần cố định.)

russian

A woman in traditional Russian dress performs a folk dance.

tính từ
  1. (thuộc) Nga
danh từ
  1. người Nga
  2. tiếng Nga