ruée

Học thuật
Thân thiện
ruée

Une foule de chercheurs se précipite lors de la ruée vers l'or.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đổ , sự xô đẩy ồ ạt: Chỉ một sự di chuyển nhanh chóng, đột ngột thường hỗn loạn của một đám đông người về cùng một hướng hoặc nhằm một mục đích chung.
    • (Nông nghiệp) Rơm rạ để mục (dùng trộn với phân): Chỉ lớp rơm rạ hoặc thực vật đã phân hủy một phần, được sử dụng trong nông nghiệp để trộn với phân bón hoặc cải tạo đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y a eu une ruée vers les soldes dès l'ouverture du magasin. (Đã có một sự đổ đi mua hàng giảm giá ngay khi cửa hàng mở cửa.)
    • La ruée des touristes en été rend la ville très animée. (Sự đổ của du khách vào mùa hè khiến thành phố trở nên rất nhộn nhịp.)
    • Les agriculteurs utilisent de la ruée pour enrichir le sol. (Những người nông dân sử dụng rơm rạ mục để làm giàu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pris dans la ruée": bị cuốn vào, bị kẹt trong đám đông đang đổ .

    • Je me suis retrouvé pris dans la ruée pour attraper le dernier train. (Tôi thấy mình bị kẹt trong đám đông đổ để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
  • "Ruée folle": sự đổ điên cuồng, rất nhanh hỗn loạn.

    • La nouvelle a provoqué une ruée folle vers les banques. (Tin tức đã gây ra một sự đổ điên cuồng đến các ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruée vers l'or (cụm danh từ): cơn sốt vàng, sự đổ đi tìm vàng (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • La ruée vers l'or en Californie a attiré des milliers de personnes. (Cơn sốt vàng ở California đã thu hút hàng ngàn người.)
  • Se ruer (động từ phản thân): lao vào, xông vào, đổ vào.

    • Les supporters se sont rués dans le stade. (Các cổ động viên đã đổ vào sân vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Déferlement: sự tràn vào, sự ồ ạt (chỉ đám đông).
  • Afflux: sự đổ về, sự dồn về (đông người đến một nơi).
  • Bousculade: sự chen lấn, xô đẩy.
Các cụm từ liên quan
  • Ruée vers la sortie: sự đổ ra cửa (thường khi kết thúc một sự kiện hoặc trong tình huống khẩn cấp).

    • À la fin du spectacle, il y a eu une ruée vers la sortie. (Vào cuối buổi biểu diễn, đã có một sự đổ ra cửa.)
  • Ruée sur [quelque chose]: sự đổ vào (một thứ đó, như sản phẩm, cơ hội).

    • La ruée sur les masques de protection a créé des pénuries. (Sự đổ vào mặt nạ bảo hộ đã tạo ra tình trạng thiếu hụt.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en pleine ruée: đang trong thời kỳ cao điểm của sự đổ , sự nhộn nhịp.
    • Le centre commercial est en pleine ruée pendant les fêtes. (Trung tâm mua sắm đang trong thời kỳ cao điểm của sự đổ trong các dịp lễ.)
ruée

Une foule de chercheurs se précipite lors de la ruée vers l'or.

danh từ giống cái
  1. sự đổ
    • La ruée vers l'or
      đổ đi tìm vàng
  2. (nông nghiệp) rơm rạ để mục (dùng trộn với phân)