r

/r/
danh từ giống đực
  1. r
  2. (R) (khoa đo lường) rơngen (ký hiệu)
  3. (R) (hóa học) gốc rượu (ký hiệu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "r"