ruối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một loài cây thân gỗ, thuộc họ Dâu tằm (Moraceae): "ruối" là tên gọi phổ biến ở một số địa phương để chỉ cây duối, một loại cây có gỗ cứng, thường mọc hoang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người ta thường trồng cây ruối làm hàng rào. (Người ta thường trồng cây ruối để làm hàng rào.)
- Gỗ ruối rất cứng và bền. (Gỗ của cây ruối rất cứng và bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ruối" như một thành phần trong tên gọi địa phương: Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ địa phương hoặc cách gọi dân gian, ít dùng trong văn bản khoa học chính thức.
- Ở quê tôi, cây duối còn được gọi là cây ruối. (Ở quê tôi, cây duối còn được gọi là cây ruối.)
Biến thể và từ gần giống
- Duối (danh từ): Tên gọi phổ biến hơn để chỉ cùng một loài cây ().
- Lá duối có thể dùng để chữa một số bệnh ngoài da. (Lá cây duối có thể được dùng để chữa một số bệnh ngoài da.)
Từ đồng nghĩa
- Cây duối: Từ đồng nghĩa, là tên gọi chuẩn hơn và phổ biến hơn "ruối".
Lưu ý về sử dụng
- Từ "ruối" chủ yếu là từ địa phương, được sử dụng ở một số vùng miền. Trong văn viết chuẩn hoặc tra cứu, từ "duối" thường được ưu tiên sử dụng hơn.