rye grass

rye grass

A farmer checks a field of green rye grass swaying in the breeze.

Định nghĩa

Danh từ: Cỏ lúa mạch đen (rye grass) một loại cỏ hàng năm hoặc lâu năm nguồn gốc từ vùng Á-Âu, thường được trồng làm thức ăn gia súc hoặc làm cỏ sân vườn. Loại cỏ này đặc điểm sinh trưởng nhanh, chịu được khí hậu lạnh thường được sử dụng trong nông nghiệp cũng như cảnh quan.

dụ sử dụng
  • (Cỏ lúa mạch đen thường được trồng trên đồng cỏ để chăn thả gia súc.)
  • (Nông dân thường sử dụng cỏ lúa mạch đen làm cây che phủ để ngăn xói mòn đất.)
  • (Bãi cỏ được gieo bằng hỗn hợp cỏ lúa mạch đen cỏ đuôi trâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perennial ryegrass": cỏ lúa mạch đen lâu năm, một giống cỏ phổ biến trong sân thể thao vườn nhà.
    • Perennial ryegrass is valued for its fine texture and quick establishment. (Cỏ lúa mạch đen lâu năm được đánh giá cao kết cấu mịn khả năng phát triển nhanh.)
  • "Annual ryegrass": cỏ lúa mạch đen hàng năm, thường được dùng làm thức ăn gia súc hoặc cỏ che phủ mùa đông.
    • Annual ryegrass is often planted in autumn for winter grazing. (Cỏ lúa mạch đen hàng năm thường được trồng vào mùa thu để chăn thả mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Rye (n): lúa mạch đen, một loại ngũ cốc khác với ryegrass (thường dùng làm bánh mì hoặc rượu whisky).
  • Grass (n): cỏ nói chung, bao gồm nhiều loại cỏ khác ngoài ryegrass.
Từ đồng nghĩa
  • Pasture grass: cỏ đồng cỏ (thường dùng trong bối cảnh chăn thả).
  • Forage grass: cỏ làm thức ăn gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sow with ryegrass: gieo cỏ lúa mạch đen.
    • The field was sown with ryegrass for hay production. (Cánh đồng được gieo cỏ lúa mạch đen để sản xuất cỏ khô.)
  • Overgrow with ryegrass: bị cỏ lúa mạch đen mọc um tùm.
    • The abandoned pasture was overgrown with ryegrass. (Đồng cỏ bỏ hoang bị cỏ lúa mạch đen mọc um tùm.)
Thành ngữ liên quan
  • As common as ryegrass: phổ biến như cỏ lúa mạch đen (thành ngữ so sánh, chỉ sự phổ biến).
    • In this region, ryegrass is as common as weeds. (Ở vùng này, cỏ lúa mạch đen phổ biến như cỏ dại.)