rân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lan rộng, lan tỏa: Cảm giác hoặc âm thanh lan ra một cách rõ rệt, thường khắp một khu vực hoặc toàn bộ cơ thể.
- Râm ran: Thường dùng để mô tả cảm giác ngứa, tê hoặc âm thanh nhỏ nhưng lan tỏa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng ve kêu rân cả khu rừng. (Tiếng ve kêu lan tỏa khắp cả khu rừng.)
- Sau khi bị muỗi đốt, tôi thấy ngứa rân cả cánh tay. (Sau khi bị muỗi đốt, tôi cảm thấy ngứa lan khắp cánh tay.)
- Tin đồn lan rân khắp làng. (Tin đồn lan tỏa khắp làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rân rân": Lặp lại để nhấn mạnh mức độ lan tỏa, thường là cảm giác.
- Cảm giác kiến bò rân rân trên da. (Cảm giác như kiến bò lan khắp trên da.)
- "rân ran": Biến thể phổ biến, thường dùng cho cảm giác ngứa hoặc âm thanh nhỏ.
- Nghe tiếng mưa rơi rân ran trên mái tôn. (Nghe tiếng mưa rơi lộp độp lan tỏa trên mái tôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ran (tính từ): Như "rân", dùng phổ biến hơn. Là dạng gốc.
- Ngứa ran khắp lưng. (Ngứa lan khắp lưng.)
- Rần rần (tính từ): Mô tả âm thanh hoặc chuyển động liên tục, mạnh mẽ và lan tỏa.
- Tiếng máy nổ rần rần. (Tiếng máy nổ ầm ầm liên tục.)
- Râm ran (tính từ): Thường dùng cho âm thanh nhỏ, vui vẻ hoặc cảm giác ngứa ngáy nhẹ.
- Tiếng trò chuyện râm ran trong lớp. (Tiếng trò chuyện nhỏ nhẹ lan tỏa trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Lan: Mở rộng ra, phát tán ra xung quanh.
- Tỏa: Lan ra chung quanh từ một điểm trung tâm.
- Rộ: (Ít dùng) Lan rộng ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "rân" là tính từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "rân". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các cụm mô tả trạng thái.)
- ph. Nh. Ran: Ngứa rân.