ran

/rʌn/
Học thuật
Thân thiện
ran

Pháo hoa nổ ran trên bầu trời đêm.

Định nghĩa
  1. Phụ từ (từ tượng thanh, tượng hình):
    • Vang lên, lan tỏa rộng khắp: "ran" diễn tả âm thanh vang lên mạnh mẽ lan rộng ra xung quanh.
    • Lan khắp, cảm nhận rõ rệt khắp nơi: "ran" còn dùng để diễn tả một cảm giác (như đau, nóng, ) lan tỏa cảm nhận được rõ ràng trên một diện rộng của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Diễn tả âm thanh:

    • Pháo nổ ran đêm giao thừa. (Pháo nổ vang rền trong đêm giao thừa.)
    • Tiếng sấm ran ầm ầm trên bầu trời. (Tiếng sấm vang ầm ầm trên bầu trời.)
  • Diễn tả cảm giác lan tỏa:

    • Đau ran cả người. (Cảm giác đau lan khắp người.)
    • Nóng ran cả mặt xấu hổ. (Cảm giác nóng bừng lan khắp mặt xấu hổ.)
    • Tay bị ran sau khi cầm vật nặng. (Tay bị buốt lan ra sau khi cầm vật nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ran" trong y học: Đôi khi được dùng để mô tả các loại tiếng ran (râle) trong phổi khi khám bệnh, như một từ chuyên môn mượn âm.
    • Bệnh nhân ran ướtđáy phổi. (Bệnh nhân tiếng ran ướtđáy phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rần rần (phụ từ): Diễn tả âm thanh hoặc cảm giác lan tỏa liên tục, dồn dập hơn "ran".
    • Tiếng ong bay rần rần bên tai. (Tiếng ong bay vo ve liên tục bên tai.)
  • Vang (động từ): Phát ra lan truyền âm thanh. "Ran" thường nhấn mạnh tính chất lan rộng rõ rệt của âm thanh/cảm giác hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Vang dội: âm thanh vang lên mạnh mẽ (thường quy mô lớn).
  • Lan tỏa: trải rộng ra xung quanh (dùng cho cả âm thanh cảm giác).
  • Buốt (khi kết hợp): , - nhấn mạnh cảm giác đau nhói, xuyên thấu.
Các cụm từ liên quan
  • Đau ran: Cảm giác đau lan rộng .
  • Nóng ran: Cảm giác nóng bừng lan khắp.
  • ran: Cảm giác buốt lan khắp.
  • Pháo ran: Tiếng pháo nổ liên hồi vang rền.
Thành ngữ liên quan
  • Đau điếng người / Đau thấu trời: Các thành ngữ diễn tả cơn đau dữ dội, tương đương với mức độ cao của "đau ran". "Ran" thiên về mô tả tính chất lan tỏa hơn cường độ tuyệt đối.
ran

Pháo hoa nổ ran trên bầu trời đêm.

  1. ph. t. Vang, lan khắp mọi nơi: Pháo ran; Đau ran cả người.