réacteur

Học thuật
Thân thiện
réacteur

Le réacteur de l'avion est en fonctionnement pendant le décollage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Động cơ phản lực: Một loại động cơ tạo ra lực đẩy bằng cách phụt ra phía sau một luồng khí hoặc chất lỏngtốc độ cao, thường dùng trong máy bay.
    • phản ứng: Một thiết bị hoặc cấu trúc trong đó các phản ứng hạt nhân được khởi động, kiểm soát duy trì, thường để sản xuất năng lượng hoặc vật liệu phóng xạ.
    • Bình phản ứng: (Trong hóa học) Một thiết bị kín trong đó các phản ứng hóa học được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "động cơ phản lực":
    • L'avion est équipé de deux réacteurs puissants. (Máy bay được trang bị hai động cơ phản lực mạnh mẽ.)
    • Le bruit des réacteurs au décollage est assourdissant. (Tiếng ồn từ các động cơ phản lực khi cất cánh thật chói tai.)
  • Với nghĩa " phản ứng":
    • La centrale nucléaire abrite plusieurs réacteurs. (Nhà máy điện hạt nhân chứa nhiều phản ứng.)
    • Les scientifiques étudient un nouveau type de réacteur à fusion. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại phản ứng nhiệt hạch mới.)
  • Với nghĩa "bình phản ứng":
    • Le mélange est chauffé dans un réacteur en acier inoxydable. (Hỗn hợp được làm nóng trong một bình phản ứng bằng thép không gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réacteur nucléaire": phản ứng hạt nhân (một cụm từ phổ biến, nhưng từ chính vẫnréacteur).
    • La sécurité des réacteurs nucléaires est une priorité absolue. (An toàn của các phản ứng hạt nhânưu tiên tuyệt đối.)
  • "Réacteur chimique": Bình phản ứng hóa học.
    • Ils ont conçu un réacteur chimique plus efficace. (Họ đã thiết kế một bình phản ứng hóa học hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Réaction (n.f): Phản ứng, sự phản ứng.
    • Une réaction chimique. (Một phản ứng hóa học.)
  • Réactionnaire (adj/n): Phản động, người phản động (nghĩa chính trị, không liên quan trực tiếp đến cơ khí/hạt nhân).
  • Propulseur (n.m): Động cơ đẩy, bộ phận đẩy (có thểmột loại động cơ khác, không nhất thiếtphản lực).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "động cơ phản lực": Moteur à réaction (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
  • Pour " phản ứng": Pile (atomique) (thường dùng cho các phản ứng cụ thể hoặc trong ngữ cảnh lịch sử).
  • Pour "bình phản ứng": Cuve de réaction.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "réacteur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réacteur".

réacteur

Le réacteur de l'avion est en fonctionnement pendant le décollage.

danh từ giống đực
  1. động cơ phản lực
    • Réacteur bicompresseur
      động cơ phản lực hai máy nén
    • Réacteur à double corps
      động cơ phản lực thân kép
    • Réacteur surdimensionné
      động cơ phản lực siêu cỡ
    • Réacteur à stator variable
      động cơ phản lực stato cánh quay
    • Réacteur à flux axial
      động cơ phản lực dòng chiều trục
    • Réacteur à postcombustion
      động cơ phản lực buống cháy cưỡng bức
  2. (vật lí) phản ứng
    • Réacteur bouillant
      phản ứng (dùng) nước sôi
    • Réacteur à ébullition à eau lourde
      phản ứng dùng nước nặng sôi
    • Réacteur modéré
      phản ứng có điều hoà
    • Réacteur producteur d'isotopes
      phản ứng tạo đồng vị
    • Réacteur à surrégénération
      phản ứng tái sinh nhiên liệu hạch tâm mở rộng
    • Réacteur thermonucléaire/réacteur à fusion
      phản ứng nhiệt hạch
  3. (hóa học) bình phản ứng