régalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phân bổ thuế theo tỷ lệ: Hành động hoặc quá trình phân chia một khoản thuế hoặc nghĩa vụ tài chính cho các cá nhân, nhóm hoặc khu vực khác nhau dựa trên một tỷ lệ hoặc cơ sở tính toán nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le régalement des impôts a été effectué selon la nouvelle loi. (Việc phân bổ thuế theo tỷ lệ đã được thực hiện theo luật mới.)
- Le conseil municipal discute du régalement de la taxe foncière. (Hội đồng thành phố đang thảo luận về việc phân bổ thuế đất theo tỷ lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder au régalement": tiến hành việc phân bổ theo tỷ lệ.
- L'administration doit procéder au régalement des charges. (Cơ quan hành chính phải tiến hành phân bổ các khoản phí theo tỷ lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Régalage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ "sự phân bổ thuế theo tỷ lệ".
- Le régalage est une procédure administrative courante. (Việc phân bổ theo tỷ lệ là một thủ tục hành chính thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Répartition proportionnelle: sự phân chia theo tỷ lệ.
- Proratisation: sự chia tỷ lệ, phân bổ theo tỷ lệ (thường dùng trong tài chính, bảo hiểm).
danh từ giống đực như régalage
- sự phân bổ thuế theo tỷ lệ