règlement

Học thuật
Thân thiện
règlement

Le règlement du conflit a été signé par les deux parties.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giải quyết: Hành động kết thúc một vấn đề, một cuộc tranh chấp hoặc xung đột bằng cách đưa ra một kết luận hoặc thỏa thuận.
    • Sự thanh toán: Hành động trả tiền để hoàn tất một nghĩa vụ tài chính, như một khoản nợ hoặc hóa đơn.
    • Quy chế, điều quy định, điều lệ: Một tập hợp các quy tắc, luật lệ chính thức được thiết lập để điều chỉnh hoạt động của một tổ chức, một địa điểm hoặc một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le règlement pacifique du conflit est essentiel. (Việc giải quyết hòa bình cuộc xung độtđiều cốt yếu.)
    • Je vous enverrai le paiement pour le règlement de la facture. (Tôi sẽ gửi khoản thanh toán cho việc thanh toán hóa đơn cho bạn.)
    • Tous les employés doivent respecter le règlement intérieur de l'entreprise. (Tất cả nhân viên phải tuân thủ nội quy của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par voie de règlement": Bằng con đường giải quyết (thường dùng trong pháphoặc ngoại giao).

    • Les deux parties cherchent un accord par voie de règlement amiable. (Hai bên đang tìm kiếm một thỏa thuận bằng con đường giải quyết thân thiện.)
  • "Avoir un différend en règlement": Có một tranh chấp đang được giải quyết.

    • L'affaire est complexe et a un différend en règlement depuis des mois. (Vụ việc phức tạp có một tranh chấp đang được giải quyết từ nhiều tháng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Règlementaire (tính từ): Thuộc về quy định, theo đúng quy chế.

    • Une procédure règlementaire (Một thủ tục theo đúng quy định).
  • Règlementer (động từ): Điều chỉnh bằng các quy định, đặt ra các quy tắc.

    • La loi vise à règlementer ce secteur d'activité. (Luật nhằm mục đích điều chỉnh lĩnh vực hoạt động này bằng các quy định.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sự giải quyết": Solution, résolution (giải pháp, sự giải quyết).
  • Pour "sự thanh toán": Paiement, acquittement (sự trả tiền, sự thanh toán).
  • Pour "quy chế, điều lệ": Statut, code, règlementation (quy chế, bộ luật, quy định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "règlement". Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ riêng biệt như "règler un conflit" - giải quyết xung đột, hoặc "règler une facture" - thanh toán hóa đơn.)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est du bon règlement": (Thông tục) Đósự trả thù xứng đáng, đósự trừng phạt thích đáng.
    • Il a enfin été puni pour ses méfaits, c'est du bon règlement ! (Hắn ta cuối cùng cũng bị trừng phạt những hành động xấu của mình, thật là đáng đời!)
règlement

Le règlement du conflit a été signé par les deux parties.

danh từ giống đực
  1. sự giải quyết.
    • Règlement d'un conflit
      sự giải quyết một vụ tranh chấp
  2. sự thanh toán.
    • Règlement d'une dette
      sự thanh toán.
    • Règlement d'une dette
      sự thanh toán một món nợ
  3. quy chế, điều quy định, điều lệ.
    • Règlements de police
      những điều quy định của công an
    • Règlement d'une association
      điều lệ một hội
    • reglement intérieur
      nội quy