raisiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mứt lê nước nho, mứt quả nước nho: Một loại mứt đặc, thường có màu nâu sẫm, được làm bằng cách nấu chín trái cây (thường là lê hoặc các loại quả khác) trong nước ép nho đặc hoặc rượu vang cho đến khi hỗn hợp đặc lại.
- (Thông tục, từ cũ, nghĩa cũ) Máu: Trong tiếng lóng cũ, "raisiné" đôi khi được dùng để ám chỉ máu, do màu sắc đỏ sẫm tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ma grand-mère prépare un délicieux raisiné avec les poires du jardin. (Bà tôi làm một loại mứt lê nước nho ngon tuyệt từ những quả lê trong vườn.)
- On tartine le raisiné sur des tranches de pain grillé. (Người ta phết mứt quả nước nho lên những lát bánh mì nướng.)
- Dans ce vieux roman, un personnage dit : "Il a du raisiné sur la chemise" après une bagarre. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ này, một nhân vật nói: "Hắn có máu trên áo sơ mi" sau một cuộc ẩu đả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être rouge comme du raisiné": (Thành ngữ cũ, dựa trên nghĩa lóng) Đỏ như máu, thường để miêu tả khuôn mặt đỏ bừng vì xấu hổ, tức giận hoặc nóng bức.
- Après cette remarque, il est devenu rouge comme du raisiné. (Sau lời nhận xét đó, anh ta đỏ mặt tía tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Raisin (danh từ giống đực): Quả nho.
- Confiture (danh từ giống cái): Mứt (nói chung).
- Gelée (danh từ giống cái): Thạch (mứt đông).
Từ đồng nghĩa
- Confiture de raisin: Mứt nho (nhưng thường chỉ mứt làm từ quả nho, khác với "raisiné" là mứt làm từ quả khác nấu trong nước nho).
- Sang (danh từ giống đực): Máu (nghĩa đen, thay thế cho nghĩa lóng cũ của "raisiné").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "raisiné".
Thành ngữ liên quan
Ngoài thành ngữ "être rouge comme du raisiné" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến khác.
danh từ giống đực
- mứt lê nước nho, mứt quả nước nho
- (thông tục, từ cũ, nghĩa cũ) máu