raisiné

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mứt nước nho, mứt quả nước nho: Một loại mứt đặc, thường màu nâu sẫm, được làm bằng cách nấu chín trái cây (thường hoặc các loại quả khác) trong nước ép nho đặc hoặc rượu vang cho đến khi hỗn hợp đặc lại.
    • (Thông tục, từ , nghĩa ) Máu: Trong tiếng lóng , "raisiné" đôi khi được dùng để ám chỉ máu, do màu sắc đỏ sẫm tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ma grand-mère prépare un délicieux raisiné avec les poires du jardin. ( tôi làm một loại mứt nước nho ngon tuyệt từ những quả trong vườn.)
    • On tartine le raisiné sur des tranches de pain grillé. (Người ta phết mứt quả nước nho lên những lát bánh mì nướng.)
    • Dans ce vieux roman, un personnage dit : "Il a du raisiné sur la chemise" après une bagarre. (Trong cuốn tiểu thuyết này, một nhân vật nói: "Hắn máu trên áo sơ mi" sau một cuộc ẩu đả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rouge comme du raisiné": (Thành ngữ , dựa trên nghĩa lóng) Đỏ như máu, thường để miêu tả khuôn mặt đỏ bừng xấu hổ, tức giận hoặc nóng bức.
    • Après cette remarque, il est devenu rouge comme du raisiné. (Sau lời nhận xét đó, anh ta đỏ mặt tía tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Raisin (danh từ giống đực): Quả nho.
  • Confiture (danh từ giống cái): Mứt (nói chung).
  • Gelée (danh từ giống cái): Thạch (mứt đông).
Từ đồng nghĩa
  • Confiture de raisin: Mứt nho (nhưng thường chỉ mứt làm từ quả nho, khác với "raisiné" là mứt làm từ quả khác nấu trong nước nho).
  • Sang (danh từ giống đực): Máu (nghĩa đen, thay thế cho nghĩa lóng của "raisiné").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "raisiné".

Thành ngữ liên quan

Ngoài thành ngữ "être rouge comme du raisiné" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến khác.

danh từ giống đực
  1. mứt nước nho, mứt quả nước nho
  2. (thông tục, từ , nghĩa ) máu