racine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rễ: Phần của cây thường nằm dưới đất, có chức năng hút nước và chất dinh dưỡng, đồng thời giúp cây đứng vững.
- Chân, gốc: Phần dưới cùng hoặc phần gắn kết của một vật thể, cơ quan hoặc bộ phận trên cơ thể.
- Thân từ: Trong ngôn ngữ học, đây là phần cơ bản, không thể chia nhỏ hơn của một từ, mang ý nghĩa chính và là cơ sở để tạo ra các từ khác.
- Căn, nghiệm: Trong toán học, chỉ giá trị của biến số làm cho một phương trình hoặc một biểu thức đúng, hoặc chỉ kết quả của phép khai căn.
- Nguồn gốc, căn nguyên: (Nghĩa bóng) Nguyên nhân sâu xa, điểm bắt đầu của một sự việc, hiện tượng hoặc tình cảm.
- Gốc rễ, quan hệ gắn bó: (Nghĩa bóng) Mối liên hệ sâu sắc và lâu dài với một nơi chốn, một cộng đồng hoặc một truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Rễ (cây):
- Les racines de cet arbre sont très profondes. (Rễ của cây này rất sâu.)
- Chân, gốc (bộ phận cơ thể/vật thể):
- Elle applique une lotion sur la racine de ses cheveux. (Cô ấy thoa một loại dung dịch lên chân tóc.)
- Thân từ:
- "Chant" est la racine du mot "chanteur". ("Chant" là thân từ của từ "chanteur" (ca sĩ).)
- Căn, nghiệm (toán học):
- La racine carrée de 9 est 3. (Căn bậc hai của 9 là 3.)
- Nguồn gốc, căn nguyên (nghĩa bóng):
- Il faut trouver la racine du problème. (Phải tìm ra căn nguyên của vấn đề.)
- Gốc rễ, quan hệ gắn bó (nghĩa bóng):
- Il a des racines paysannes. (Anh ấy có gốc rễ/gốc gác nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Prendre racine:
- Nghĩa đen: (Cây) bén rễ, bắt đầu mọc rễ.
- La plante commence à prendre racine. (Cây bắt đầu bén rễ.)
- Nghĩa bóng: Ổn định lâu dài, gắn bó sâu sắc ở một nơi nào đó.
- Après des années de voyage, il a finalement pris racine dans ce village. (Sau nhiều năm du hành, cuối cùng anh ấy đã ổn định ở ngôi làng này.)
- Couper le mal à la racine: Cắt đứt tận gốc, giải quyết triệt để một vấn đề xấu ngay từ khi nó mới manh nha.
- Il vaut mieux couper le mal à la racine avant qu'il ne se propage. (Tốt hơn là nên cắt đứt tận gốc cái xấu trước khi nó lan rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Racinaire (adj): Thuộc về rễ cây.
- Enraciner (v): Làm bén rễ; (nghĩa bóng) củng cố, làm cho vững chắc.
- Une tradition bien enracinée. (Một truyền thống đã ăn sâu bén rễ.)
- Déraciner (v): Nhổ rễ; (nghĩa bóng) làm mất gốc, xa rời cội nguồn.
- Déraciner un arbre. (Nhổ bật gốc một cái cây.)
- Se sentir déraciné. (Cảm thấy mình bị mất gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Origine (n): Nguồn gốc, xuất xứ.
- Fondement (n): Nền tảng, cơ sở.
- Souche (n): Gốc cây; (nghĩa bóng) tổ tiên, dòng dõi.
- Base (n): Phần đáy, cơ sở, nền tảng.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la racine des cheveux sensible: Nhạy cảm, dễ bị tổn thương (nghĩa đen: có chân tóc nhạy cảm).
- Remonter à la racine des choses: Truy tìm đến tận gốc rễ của sự việc.
- Jeter/prendre racine: (Nghĩa bóng) Định cư, ổn định lâu dài ở một nơi.
{{racines}}
danh từ giống cái
- rễ
- Racine adventiverễ phụ
- Racine fasciculée/racine fibreuserễ chùm
- Racine pivotanterễ cọc
- Racine rachidienne(giải phẫu) rễ dây thần kinh sống
- chân, gốc
- Racine dentairechân răng
- Racine des cheveuxchân tóc
- Racine du nezgốc mũi
- Racine de poilchân lông
- (ngôn ngữ học) thân từ
- (toán học) căn, nghiệm
- Racine carréecăn bậc hai
- Racine cubiquecăn bậc ba
- Racine par défautcăn gần đúng thiếu, nghiệm gần đúng thiếu
- Racine par excèscăn gần đúng thừa, nghiệm gần đúng thừa
- Racine commensurablenghiệm thông ước
- Racine imaginairenghiệm ảo
- Racine réellecăn thực, nghiệm thực
- Racine complexenghiệm phức
- Racine exactenghiệm đúng, căn đúng
- Racine d'une équationnghiệm của một phương trình
- sợi cước, sợi ni lông (dùng làm dây câu)
- (nghĩa bóng) nguồn gốc, căn nguyên
- Les racines de l'orgueilnguồn gốc của tính kiêu ngạo
- (nghĩa bóng) gốc rễ, quan hệ gắn bó
- Parti qui a de profondes racines dans le payschính đảng có nhiều gốc rễ sâu trong nước
- couper à la racine; couper dans la racinexem couper
- prende racinebắt rễ, ở lì (nơi nào)