rúc

verb
  1. to peck; to strike with the beak
verb
  1. to hoot; to toot
    • rúc còi
      to toot a horn
verb
  1. to put (one's head) into something

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rúc
Một con vịt đang rúc ốc dưới nước.