rấm

Học thuật
Thân thiện
rấm

Người nông dân rấm thóc giống trong một chiếc thúng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặt (hoa quả, hạt giống) vào chỗ kín, ấm hoặc nhiệt độ thích hợp để thúc đẩy quá trình chín nhanh hơn hoặc nảy mầm. Hành động này thường áp dụng cho trái cây còn xanh hoặc hạt giống trước khi gieo trồng.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rấm" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc chuẩn bị, ấp ủ, nuôi dưỡng một điều đó trong mật hoặc trong một môi trường thuận lợi để phát triển.
    • Hắn ta đang rấm ý định phản bội trong lòng đã lâu. (Ẩn dụ về việc nuôi dưỡng ý định xấu)
Biến thể từ liên quan
  • : Có nghĩa tương tự "rấm", thường dùng cho việc làm chín trái cây hoặc lên men (ủ rượu, ủ men).
  • Ấp: Thường dùng cho việc giữ trứng trong nhiệt độ thích hợp để nở thành con ( ấp trứng), nhưng cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "rấm" trong một số ngữ cảnh (ấp yêu thương, ấp ủ hy vọng).
  • Thúc: Thúc đẩy cho chín nhanh, thường dùng trong "thúc chín".
Từ đồng nghĩa
  • Thúc chín: Làm cho chín nhanh bằng nhiệt độ hoặc hóa chất.
  • Làm nảy mầm: Kích thích hạt giống nứt vỏ mọc mầm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rấm" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp (với hạt giống) trong đời sống hàng ngày (với trái cây). Đây một từ thuần Việt, mang sắc thái dân dã, gần gũi.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "râm" (chỉ bóng mát, như "bóng râm") hoặc "rậm" (chỉ sự dày đặc, như "rừng rậm").
rấm

Người nông dân rấm thóc giống trong một chiếc thúng.

  1. đg. Đặt vào chỗ kín hoặc chỗ nóng để cho chóng chín hoặc mọc mầm: Rấm na; Rấm thóc giống.