rấm

  1. Force
    • Rấm chuối
      To force bananas
    • Rấm thóc giống
      To force rice seeds

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rấm"

rấm
Người nông dân rấm thóc giống trong một chiếc thúng.