rẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nan quạt: Thanh tre, gỗ hoặc vật liệu tương tự tạo thành bộ khung của một chiếc quạt giấy khi xòe ra.
- Vật có hình dạng hoặc cấu trúc tương tự nan quạt: Chỉ những vật được chia nhánh, xếp thành hình quạt hoặc có phần xương tương tự.
Tính từ:
- Có giá thấp, không đắt: Mức giá phải trả cho một món hàng, dịch vụ thấp hơn so với mức thông thường hoặc kỳ vọng.
- Có giá trị thấp, bị coi thường: (Nghĩa bóng) Chỉ sự đánh giá thấp về giá trị, địa vị hoặc tầm quan trọng của ai đó, điều gì đó.
Trạng từ:
- Với mức giá thấp: Diễn tả cách thức mua bán, trao đổi với giá cả thấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc quạt này bị gãy một cái rẻ. (Chiếc quạt này bị gãy một cái nan.)
- Mẹ tôi mua rẻ sườn về nấu canh chua. (Mẹ tôi mua phần xương sườn (có hình nan quạt) về nấu canh chua.)
Tính từ:
- Mùa này cam rất rẻ. (Mùa này cam có giá rất thấp.)
- Anh ta thường rẻ rúng ý kiến của người khác. (Anh ta thường coi thường ý kiến của người khác.)
Trạng từ:
- Cô ấy bán rẻ mấy món đồ cũ. (Cô ấy bán mấy món đồ cũ với giá thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coi rẻ" / "khinh rẻ": Có thái độ khinh thường, không coi trọng.
- Đừng bao giờ coi rẻ bất kỳ ai. (Đừng bao giờ khinh thường bất kỳ ai.)
"rẻ mạt": Vô cùng rẻ tiền, thường mang hàm ý tiêu cực về chất lượng hoặc giá trị đạo đức.
- Những lời nói rẻ mạt ấy chẳng đáng để tâm. (Những lời nói vô giá trị ấy không đáng để bận tâm.)
"rẻ như bèo" / "rẻ như cho": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh mức giá cực kỳ thấp.
- Hồi đó, rau muống rẻ như bèo. (Hồi đó, rau muống có giá cực kỳ rẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Rẻ tiền (tính từ): Có giá thấp, thường đi kèm với ý nghĩa chất lượng không cao.
- Đó là một món đồ chơi rẻ tiền và dễ vỡ. (Đó là một món đồ chơi giá rẻ và dễ vỡ.)
Rẻ quạt (danh từ / tính từ): Chỉ hình dạng tỏa ra như nan quạt.
- Những tia nắng chiếu xuống rẻ quạt qua kẽ lá. (Những tia nắng chiếu xuống tỏa hình quạt qua kẽ lá.)
Từ đồng nghĩa
- Hạ giá (động từ): Giảm giá xuống.
- Bèo (tính từ, trong so sánh): Rất rẻ (thường dùng trong thành ngữ).
- Vô giá trị (tính từ, nghĩa bóng): Không có giá trị, đáng khinh.
Từ trái nghĩa
- Đắt: Có giá cao.
- Quý giá: Có giá trị cao, đáng trân trọng.
Thành ngữ liên quan
"Rẻ thối rẻ tháo": Nhấn mạnh mức giá rất rẻ, thường dùng với sắc thái không hay.
- Bán rẻ thối rẻ tháo mà vẫn không hết hàng. (Bán với giá cực kỳ rẻ mà vẫn không hết hàng.)
"Đắt xắt ra miếng": Thành ngữ tương phản với "rẻ", ý nói hàng đắt thường chất lượng tốt hơn.
- Cũng phải chọn đồ tốt một chút, đắt xắt ra miếng mà. (Cũng phải chọn đồ tốt một chút, đắt thì mới có chất lượng mà.)
- 1 dt 1. Nan quạt: Xòe rẻ quạt. 2. Vật giống nan quạt: Mua rẻ sườn về nấu canh.
- 2 tt, trgt Có giá hạ; Không đắt: Dạo này gạo rẻ; Bà ấy bán rẻ đấy; Quan năm quan tám bỏ đi, dù dắt, dù rẻ, quản chi đồng tiền (cd); Bán rẻ còn hơn đẻ lãi (tng).