rệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại côn trùng nhỏ, thuộc bộ Cánh nửa, thân dẹp, tiết ra chất có mùi hôi, chuyên hút máu người và động vật, thường sống ở các khe giường, chiếu, chăn, màn, ghế: Chỉ loài rệp giường, một loại ký sinh trùng gây khó chịu.
- Chỉ chung các loại côn trùng nhỏ, chuyên hút nhựa cây, gây hại cho cây trồng: Là những loài sâu bọ phá hoại mùa màng, ví dụ như rệp sáp, rệp vảy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1 - ký sinh trên người):
- Căn phòng này lâu ngày không dọn, có thể có rệp.
- Anh ấy bị rệp cắn khắp người sau một đêm ngủ ở khách sạn cũ.
Danh từ (nghĩa 2 - ký sinh trên cây):
- Cây hoa hồng nhà tôi đang bị rệp tấn công, lá bị quăn lại.
- Bà con nông dân đang phun thuốc để diệt rệp trên cây lúa.
Các cách sử dụng nâng cao
"Rệp giường": Cụm từ chỉ chính xác loài rệp sống ký sinh, hút máu người ở giường chiếu.
- Mùa mưa ẩm thấp là điều kiện để rệp giường sinh sôi.
"Rệp sáp" / "Rệp vảy": Các cụm từ chỉ các loại rệp chuyên hút nhựa cây, thường có lớp phủ trắng như sáp hoặc vảy cứng.
- Cây cam bị rệp sáp bám trắng gốc.
Biến thể và từ gần giống
- Bọ rệp (danh từ): Cách gọi khác, nhấn mạnh đây là một loài bọ.
- Rệp muội (danh từ): Một loại rệp cây rất nhỏ, thường có màu đen hoặc xanh.
Từ đồng nghĩa
- Bọ (danh từ): Từ chung chỉ côn trùng nhỏ, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh (ví dụ: "bọ hút máu", "bọ trên cây").
- Côn trùng gây hại (cụm danh từ): Cách gọi chung, trang trọng hơn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Như rệp bò vào lỗ tai": Thành ngữ ví von cảm giác vô cùng khó chịu, bức bối, ngứa ngáy.
- Nghe giọng nói chua ngoa của bà ấy, tôi thấy như rệp bò vào lỗ tai.
"Rệp giường mà đòi đấu voi": Câu nói ví von, châm biếm kẻ yếu thế, nhỏ bé nhưng lại hung hăng, muốn gây sự với đối thủ mạnh hơn mình gấp bội.
- dt. 1. Bọ nhỏ, cánh nửa cứng, mình dẹp, tiết chất hôi, hút máu người, chuyên sống ở khe giường, chiếu chăn, ghế phản: giường có rệp. 2. Các loại bọ nhỏ hút nhựa cây nói chung: phun thuốc trừ rệp cho cây.