rệu

Học thuật
Thân thiện
rệu

Trái mãng cầu chín rệu nằm trên chiếc đĩa gỗ.

Định nghĩa
  1. Tính từ (địa phương):
    • Chín mềm đến mức nhũn ra: Dùng để miêu tả trạng thái của trái cây khi đã chín quá mức, trở nên mềm nhũn, nát, thường do để lâu hoặc bị dập.
    • kỹ, xiêu vẹo, sắp đổ: (Nghĩa mở rộng) Dùng để miêu tả một công trình, đồ vật bằng gỗ, tre, nứa... đã kỹ, mục nát, không còn vững chắc, nguy cơ sụp đổ.
dụ sử dụng
  • Về trái cây:

    • Trái hồng xiêm để lâu ngày đã chín rệu, không ăn được nữa.
    • Mua măng cụt phải chọn quả còn cứng, quả nào rệu đã hỏng bên trong.
  • Về đồ vật, công trình:

    • Cái chòi ấy đã rệu hết cả cột kèo, chỉ cần một cơn gió mạnh có thể đổ.
    • Chiếc ghế tre ngồi kêu rệu rạo, chắc sắp gãy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rệu rã": Nhấn mạnh trạng thái mục nát, xiêu vẹo, sắp tan rã.
    • Ngôi nhà tranh vách đất sau mươi năm đã trở nên rệu rã.
  • "kêu rệu rạo": Từ tượng thanh miêu tả âm thanh phát ra khi đè lên hoặc sử dụng một đồ vật bằng gỗ/tre đã kỹ, mục nát.
    • Bước lên cầu thang gỗ , kêu rệu rạo rất đáng sợ.
Biến thể từ gần giống
  • Nhũn: (Tính từ) Chỉ trạng thái mềm đến mức biến dạng, thường dùng cho thức ăn hoặc trái cây chín quá. "Nhũn" phạm vi sử dụng rộng hơn "rệu".
  • Nát: (Tính từ) Chỉ trạng thái vỡ vụn, tan ra thành nhiều mảnh nhỏ. Có thể dùng cho cả đồ vật lẫn thực phẩm.
  • Mục: (Tính từ) Chỉ trạng thái hư hỏng, thối rữa do thời gian, thường dùng cho chất liệu gỗ, giấy, vải.
  • Vétuste: (Tính từ tiếng Pháp, được vay mượn trong một số ngữ cảnh) kỹ, lỗi thời, đã xuống cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với trái cây: chín nhũn, chín nẫu, chín nát.
  • Đối với đồ vật: ọp ẹp, xiêu vẹo, mục nát, kỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Chín rệu: Cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ trái cây đã chín quá mức.
  • Nhà rệu: Chỉ ngôi nhà kỹ, xuống cấp nghiêm trọng.
  • Rệu cả chân tay: (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ cảm giác mệt mỏi, rã rời, không còn chút sức lực nào.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Người như cây rệu": (Cách nói von) Chỉ một người già yếu, sức khỏe suy kiệt, không còn vững vàng.
  • "Nói rệu tiếng": (Địa phương) Nói giọng không rõ ràng, ậm ừ, thiếu khí thế hoặc do mệt mỏi.
rệu

Trái mãng cầu chín rệu nằm trên chiếc đĩa gỗ.

  1. (đph) ph. Nói quả chín đến mềm nhũn: Trái mãng cầu chín rệu.