rệu

  1. (địa phương) blet
    • Quả thị chín rệu
      une plaquemine blette
  2. vétuste
    • Nhà rệu quá
      une maison bien vétuste

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rệu
Trái mãng cầu chín rệu nằm trên chiếc đĩa gỗ.