ríu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị rối, bị vướng vào nhau một cách chằng chịt, khó gỡ: Dùng để chỉ trạng thái các sợi, chỉ, dây... bị xoắn, quấn chặt vào nhau thành một mớ rối.
- Bị tê liệt, cứng lại, không cử động được linh hoạt: Dùng để chỉ trạng thái của chân tay hoặc lưỡi khi quá xúc động, sợ hãi hoặc lạnh, khiến cử động trở nên khó khăn, vụng về.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa bị rối):
- Sợi dây điện bị ríu lại sau nhiều năm sử dụng.
- Mớ chỉ may bị ríu, cô ấy phải mất nửa tiếng để gỡ ra.
- Động từ (nghĩa tê liệt, cứng lại):
- Nghe tin bất ngờ, anh ấy mừng quá đến nỗi ríu cả chân tay.
- Trời lạnh giá khiến các ngón tay tôi ríu lại, khó cầm nắm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ríu lưỡi": chỉ trạng thái lưỡi cứng lại, nói không được trôi chảy, thường do run sợ, xúc động mạnh hoặc say rượu.
- Đứng trước đám đông, cậu bé lo lắng đến mức ríu lưỡi, không nói nên lời.
- "ríu chân ríu tay": diễn tả trạng thái bối rối, luống cuống đến mức cử động chân tay không còn tự nhiên, nhanh nhẹn.
- Lần đầu biểu diễn, cô ấy ríu chân ríu tay, quên hết các động tác đã tập.
Biến thể và từ gần giống
- Rối (động từ/tính từ): trạng thái bị xoắn, vướng vào nhau; phức tạp, khó giải quyết. "Ríu" thường chỉ mức độ rối chặt và khó gỡ hơn "rối" thông thường.
- Vướng (động từ): bị mắc, bị cản lại. "Vướng" có thể chỉ một điểm mắc đơn lẻ, trong khi "ríu" thường chỉ một đám rối nhiều điểm.
- Tê (động từ): mất cảm giác, khó cử động (thường do lạnh hoặc ngồi lâu). "Ríu" trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự vụng về, không linh hoạt do cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
- Rối bời: rối một cách rất phức tạp, rối tung lên.
- Quấn chặt: xoắn chặt vào nhau.
- Cứng đờ: cứng lại, không cử động được (dùng cho chân tay).
Thành ngữ liên quan
- Mừng ríu chân ríu tay: quá vui mừng đến mức hành động trở nên lóng ngóng, vụng về.
- Nghe tin con đỗ đại học, bà cứ mừng ríu chân ríu tay, chẳng biết làm gì trước.
- Sợ ríu lưỡi: sợ hãi đến mức không nói được thành lời.
- Chứng kiến cảnh đó, nó sợ ríu lưỡi, chỉ biết đứng im.
- t. Nói chỉ, sợi rối chằng chịt: Chỉ ríu lại, khó gỡ lắm.