rọn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đầu nhỏ và sắc, dễ dàng xuyên qua hoặc cắt vật khác: "rọn" là một biến thể của từ "nhọn", dùng để mô tả đặc điểm của một vật có đầu thuôn, sắc cạnh.
- Có âm thanh cao, chói tai: Trong một số ngữ cảnh, "rọn" có thể dùng để tả âm thanh the thé, sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái đinh này rọn quá, cẩn thận kẻo đâm tay. (Cái đinh này nhọn quá, cẩn thận kẻo đâm tay.)
- Lưỡi dao rọn dễ cắt hơn. (Lưỡi dao nhọn dễ cắt hơn.)
- Tiếng còi xe nghe thật rọn. (Tiếng còi xe nghe thật chói tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rọn hoắt": rất nhọn và sắc.
- Mũi tên được vót rọn hoắt. (Mũi tên được vót rất nhọn và sắc.)
- Dùng trong so sánh: Thường dùng để nhấn mạnh đặc điểm nhọn sắc.
- Nhọn như rọn (Thành ngữ so sánh, ý chỉ vật gì đó rất nhọn).
Biến thể và từ gần giống
- Nhọn (tính từ): Từ phổ biến và chuẩn hơn, cùng nghĩa với "rọn".
- Bút chì đã gọt nhọn. (Bút chì đã được gọt cho đầu nhọn.)
- Sắc (tính từ): Có lưỡi bén, dễ cắt. Thường đi kèm với "nhọn/rọn".
- Con dao vừa nhọn vừa sắc. (Con dao vừa có đầu nhọn vừa có lưỡi bén.)
Từ đồng nghĩa
- Nhọn: Sắc, có đầu vót nhỏ lại.
- Sắc cạnh: Có cạnh bén.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: Từ "rọn" là một biến thể phương ngữ, ít phổ biến hơn so với từ chuẩn "nhọn". Nó thường xuất hiện trong khẩu ngữ một số vùng miền hoặc trong thơ ca, văn học dân gian để tạo vần điệu.
- Ngữ cảnh: Nên dùng từ "nhọn" trong văn viết chuẩn và giao tiếp trang trọng. Từ "rọn" phù hợp hơn với ngữ cảnh thân mật, địa phương hoặc khi muốn tạo sắc thái biểu cảm.
- t. Nh. Nhọn: Dao rọn.