dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
rỗ
Words Containing "rỗ"
ăn rỗi
nhàn rỗi
rảnh rỗi
rỗ chằng
rỗ hoa
rỗi
rỗi hơi
rỗi rãi
rỗi việc
rỗng
rỗng hoác
rỗng không
rỗng ruột
rỗng tuếch
sáo rỗng
son rỗi
trỗ
trỗ bông
trỗi
trỗi dậy
trống rỗng
vô công rỗi nghề
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...