rởn

  1. Shiver with fear, have one's flesh creeping
    • Ban đêm qua chỗ vắng, rởn cả người
      To shiver with fear when passing by a desert place at night

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rởn
Ban đêm qua chỗ vắng thấy rởn cả người.