run

/rʌn/
verb
  1. to tremble; to quiver ;to shiver;to quaver
    • nói giọng run run
      to have a quiver in one's voice to

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

run
Cậu bé run vì lạnh khi đứng ngoài trời tuyết.