rui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thanh tre hoặc gỗ đặt theo chiều dốc của mái nhà, nằm trên đòn tay và đỡ các thanh mè: "Rui" là một bộ phận trong kết cấu khung mái nhà truyền thống, có tác dụng đỡ lớp mè và ngói phía trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mái nhà này được lợp vững chắc nhờ hệ thống rui bằng gỗ lim.
- Người thợ mộc đang đo và cắt những thanh rui tre cho ngôi nhà mới.
- Khung mái gồm có đòn tay, rui và mè.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rui mè": Cụm từ chỉ chung hai bộ phận kết cấu chính của khung mái, thường dùng để ví von về sự gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau.
- Họ sống với nhau như rui với mè. (Ý nói họ gắn bó, nương tựa vào nhau rất chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Đòn tay (danh từ): Thanh ngang chính đỡ toàn bộ hệ thống rui, đặt vuông góc với rui.
- Mè (danh từ): Thanh nhỏ hơn đặt vuông góc với rui, là nơi trực tiếp đỡ ngói hoặc lá lợp.
Từ đồng nghĩa
- Xà nhỏ: Từ dùng để chỉ các thanh đỡ trong kết cấu mái, có thể bao hàm nghĩa tương tự "rui".
- Thanh đỡ mái: Cách gọi chung, mô tả chức năng.
Thành ngữ liên quan
- Chặt như rui: Thành ngữ ví von về sự dày đặc, ken chặt vào nhau.
- Lính canh đứng chặt như rui quanh khu vực.
- Nhà dột nát rui mè: Cụm từ chỉ ngôi nhà đã cũ kỹ, hư hỏng đến cả phần khung mái.
- d. Thanh tre hay gỗ đặt theo chiều dốc của mái nhà để đỡ những cái mè.